F.K. Zenit Sankt Peterburg
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Khimki

F.K. Zenit Sankt Peterburg vs Khimki

Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 3-2 Khimki tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 7, hòa 2, Khimki thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 19
Sân vận động
Saint-Petersburg Stadium, St. Petersburg
Trọng tài
A. Fedorov
Phong độ
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
DDDWL Khimki
  1. 19' Malcom · A. Mostovoy 1-0
  2. 40' Claudinho W. Barrios
  3. HT1-0
  4. 50' Stefan Melentijevic
  5. 55' Malcom · M. Cassierra 2-0
  6. 60' B. Idowu N. Antić
  7. 60' A. Rudenko V. Khubulov
  8. 61' M. Gbane S. Melentijević
  9. 69' D. Kobesov R. Mirzov
  10. 72' A. Erokhin A. Mostovoy
  11. 72' Gustavo Mantuan M. Cassierra
  12. 75' I. Sadygov Marcos Guilherme
  13. 75' 2-1 B. Magomedov · D. Kobesov
  14. 79' Bryan Idowu
  15. 83' Aleksandr Rudenko
  16. 85' Mikhail Kerzhakov
  17. 86' 2-2 B. Magomedov11m
  18. 87' D. Krugovoy D. Kuzyaev
  19. 87' A. Adamov V. Karavaev
  20. 90'+2 Gustavo Mantuan
  21. 90'+1 Gustavo Mantuan · A. Adamov 3-2
  22. FT3-2

Đội hình

F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Semak
  1. 41M. Kerzhakov 6.2
  2. 15V. Karavaev ▼ 87' 6.3
  3. 55Rodrigão 6.9
  4. 77Robert Renan 6.3
  5. 3Douglas Santos 7.3
  6. 14D. Kuzyaev ▼ 87' 6.9
  7. 5W. Barrios ▼ 40' 6.9
  8. 8Wendel 6.9
  9. 10Malcom ⚽2 8.3
  10. 30M. Cassierra ▼ 72' 7.2
  11. 17A. Mostovoy ▼ 72' 7.3

Dự bị 12

  1. 11Claudinho ▲ 40' 6.9
  2. 21A. Erokhin ▲ 72' 6.2
  3. 31Gustavo Mantuan ▲ 72' 7.2
  4. 4D. Krugovoy ▲ 87' 6.3
  5. 23A. Adamov ▲ 87' 6.9
  6. 71D. Odoevskiy
  7. 7Z. Bakaev
  8. 1A. Vasyutin
  9. 2D. Chistyakov
  10. 19A. Sutormin
  11. 28N. Alip
  12. 94D. Kozlov
Khimki Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Gogniev
  1. 33V. Gudiev 6.9
  2. 23S. Melentijević ▼ 61' 6.3
  3. 17C. Tassano 6.6
  4. 66Léo Andrade 6.6
  5. 2P. Golubović 7.2
  6. 16Janio Bikel 6.3
  7. 97B. Magomedov ⚽2 8.2
  8. 5N. Antić ▼ 60' 6.3
  9. 15V. Khubulov ▼ 60' 6.3
  10. 11Marcos Guilherme ▼ 75' 6.3
  11. 77R. Mirzov ▼ 69' 6.7

Dự bị 12

  1. 4B. Idowu ▲ 60' 6.7
  2. 9A. Rudenko ▲ 60' 7.0
  3. 42M. Gbane ▲ 61' 6.5
  4. 18D. Kobesov ▲ 69' 7.0
  5. 7I. Sadygov ▲ 75' 6.5
  6. 84D. Dulaev
  7. 1A. Mitryushkin
  8. 3I. Chezhia
  9. 50V. Lystsov
  10. 22L. Skvortsov
  11. 28G. Karginov
  12. 20N. Glavčić

Thống kê

024
020
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm11
9Trúng đích6
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn2
4Phạt góc0
4Việt vị3
8Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
4Cứu thua6
416Chuyền bóng380
333Chuyền chính xác311
80%Chính xác chuyền82%

So sánh

44Trận đấu40
98Ghi được33
31Thủng lưới83
2.23Bàn thắng mỗi trận0.83
21Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn21
58Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu