F.K. Zenit Sankt Peterburg
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Khimki

F.K. Zenit Sankt Peterburg vs Khimki

Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 2-0 Khimki tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 5 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 7, hòa 2, Khimki thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 24
Sân vận động
Saint-Petersburg Stadium, St. Petersburg
Trọng tài
Shadyhanov Pavel, Russia
Phong độ
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
DDDWL Khimki
  1. 9' Sardar Azmoun
  2. 10' Dejan Lovren
  3. 45'+2 V. Karavaev 1-0
  4. HT1-0
  5. 66' Bryan Idowu
  6. 69' P. Mogilevets D. Glushakov
  7. 69' S. Sebai I. Kukharchuk
  8. 75' M. Ozdoev D. Kuzyaev
  9. 76' A. Mostovoy Malcom
  10. 86' Sardar Azmoun
  11. 87' S. Driussi S. Azmoun
  12. 90'+3 A. Erokhin Wendel
  13. 90'+3 A. Sutormin A. Dzyuba
  14. 90'+2 A. Mostovoy · Wendel 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Semak
  1. 99A. Lunev 7.5
  2. 6D. Lovren 7.3
  3. 44Y. Rakitskiy 7.7
  4. 15V. Karavaev 7.3
  5. 3Douglas Santos 7.9
  6. 5W. Barrios 6.9
  7. 14D. Kuzyaev ▼ 75' 7.6
  8. 20Wendel ▼ 90' 8.2
  9. 22A. Dzyuba ▼ 90' 7.5
  10. 7S. Azmoun ▼ 87' 6.5
  11. 8Malcom ▼ 76' 6.6

Dự bị 12

  1. 27M. Ozdoev ▲ 75' 6.6
  2. 17A. Mostovoy ▲ 76' 7.9
  3. 11S. Driussi ▲ 87'
  4. 21A. Erokhin ▲ 90'
  5. 19A. Sutormin ▲ 90'
  6. 2D. Chistyakov
  7. 94D. Khotulev
  8. 18Y. Zhirkov
  9. 4D. Krugovoy
  10. 71D. Odoevskiy
  11. 86N. Rybikov
  12. 92D. Shamkin
Khimki Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Cherevchenko
  1. 22I. Lantratov 6.5
  2. 6D. Tikhiy 6.9
  3. 4B. Idowu 6.3
  4. 3F. Dagerstål 7.5
  5. 25A. Filin 6.2
  6. 15E. Danilkin 7.0
  7. 8D. Glushakov ▼ 69' 6.6
  8. 44I. Kukharchuk ▼ 69' 6.3
  9. 11R. Mirzov 7.5
  10. 87K. Bozhenov 6.2
  11. 45M. Konaté 6.5

Dự bị 12

  1. 28P. Mogilevets ▲ 69' 6.2
  2. 19S. Sebai ▲ 69' 6.5
  3. 5A. Troshechkin
  4. 80M. Zhumabekov
  5. 1D. Khomich
  6. 42M. Tikhonov
  7. 10K. Aliev
  8. 35E. Generalov
  9. 21I. Kamyshev
  10. 2A. Logashov
  11. 17A. Koryan
  12. 9M. Glushenkov

Thống kê

025
310
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm8
4Trúng đích2
11Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn0
5Phạt góc3
2Việt vị1
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
586Chuyền bóng392
477Chuyền chính xác295
81%Chính xác chuyền75%

So sánh

42Trận đấu39
92Ghi được50
47Thủng lưới48
2.19Bàn thắng mỗi trận1.28
10Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn17
50Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu