Khimki
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
F.K. Zenit Sankt Peterburg

Khimki vs F.K. Zenit Sankt Peterburg

Tỷ số chung cuộc: Khimki 0-2 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 1 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Khimki thắng 0, hòa 2, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Rodina, Khimki
Trọng tài
Alexey Valerievich Matyunin, Russia
Phong độ
DDDWL Khimki
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
  1. 18' 0-1 A. Mostovoy · M. Ozdoev
  2. 27' Aleksei Sutormin
  3. 37' Aleksandr Erokhin
  4. HT0-1
  5. 60' Yury Zhirkov
  6. 61' E. Danilkin E. Gapon
  7. 61' D. Krugovoy A. Sutormin
  8. 70' A. Dolgov A. Troshechkin
  9. 70' P. Mogilevets I. Kukharchuk
  10. 73' V. Dyadyun A. Logashov
  11. 78' 0-2 A. Erokhin · Y. Zhirkov
  12. 81' D. Chistyakov Y. Rakitskiy
  13. 82' Bryan Idowu
  14. 89' D. Prokhin D. Kuzyaev
  15. 90' Vladimir Dyadyun
  16. FT0-2

Đội hình

Khimki Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: I. Cherevchenko
  1. 22I. Lantratov 6.0
  2. 33E. Gapon ▼ 61' 6.7
  3. 2A. Logashov ▼ 73' 6.3
  4. 6D. Tikhiy 7.0
  5. 4B. Idowu 6.7
  6. 8D. Glushakov 7.5
  7. 44I. Kukharchuk ▼ 70' 6.6
  8. 11R. Mirzov 6.9
  9. 5A. Troshechkin ▼ 70' 6.3
  10. 87K. Bozhenov 6.9
  11. 45M. Konaté 6.0

Dự bị 12

  1. 15E. Danilkin ▲ 61' 6.7
  2. 47A. Dolgov ▲ 70' 6.3
  3. 28P. Mogilevets ▲ 70' 6.3
  4. 88V. Dyadyun ▲ 73' 6.3
  5. 1D. Khomich
  6. 18D. Lipovoy
  7. 25A. Filin
  8. 17A. Koryan
  9. 70A. Murnin
  10. 10K. Aliev
  11. 20I. Kuat
  12. 35E. Generalov
F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Semak
  1. 41M. Kerzhakov 7.3
  2. 6D. Lovren 7.0
  3. 44Y. Rakitskiy ▼ 81' 7.7
  4. 15V. Karavaev 7.3
  5. 3Douglas Santos 7.3
  6. 18Y. Zhirkov 7.9
  7. 21A. Erokhin 7.5
  8. 27M. Ozdoev 7.6
  9. 14D. Kuzyaev ▼ 89' 6.9
  10. 19A. Sutormin ▼ 61' 6.7
  11. 17A. Mostovoy 7.3

Dự bị 7

  1. 4D. Krugovoy ▲ 61' 6.7
  2. 2D. Chistyakov ▲ 81' 7.0
  3. 87D. Prokhin ▲ 89'
  4. 78A. Vasyutin
  5. 99A. Lunev
  6. 5W. Barrios
  7. 92D. Shamkin

Thống kê

017
530
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm9
4Trúng đích2
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
7Phạt góc5
3Việt vị2
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Cứu thua3
427Chuyền bóng520
317Chuyền chính xác402
74%Chính xác chuyền77%

So sánh

39Trận đấu42
50Ghi được92
48Thủng lưới47
1.28Bàn thắng mỗi trận2.19
16Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu