F.K. Zenit Sankt Peterburg
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Khimki

F.K. Zenit Sankt Peterburg vs Khimki

Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 1-0 Khimki tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 7, hòa 2, Khimki thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 28
Sân vận động
Saint-Petersburg Stadium, St. Petersburg
Trọng tài
A. Amelin
Phong độ
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
DDDWL Khimki
  1. 13' I. Sergeev · Yuri Alberto 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Lawrence I. Sadygov
  4. 46' A. Yuran N. Glavčić
  5. 61' M. Ozdoev Malcom
  6. 61' A. Adamov Douglas Santos
  7. 62' A. Mostovoy Wendel
  8. 70' A. Dzyuba I. Sergeev
  9. 71' A. Erokhin Yuri Alberto
  10. 73' Y. Zhirkov B. Magomedov
  11. 79' M. Zhumabekov A. Rudenko
  12. 90'+1 Arsen Adamov
  13. FT1-0

Đội hình

F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Semak
  1. 71D. Odoevskiy 7.2
  2. 3Douglas Santos ▼ 61' 6.9
  3. 4D. Krugovoy 7.0
  4. 28N. Alip 7.5
  5. 5W. Barrios 7.2
  6. 19A. Sutormin 7.2
  7. 11Claudinho 7.7
  8. 8Wendel ▼ 62' 7.3
  9. 10Malcom ▼ 61' 6.3
  10. 33I. Sergeev ▼ 70' 7.6
  11. 9Yuri Alberto ▼ 71' 6.9

Dự bị 9

  1. 27M. Ozdoev ▲ 61' 6.9
  2. 23A. Adamov ▲ 61' 7.0
  3. 17A. Mostovoy ▲ 62' 6.7
  4. 22A. Dzyuba ▲ 70' 6.7
  5. 21A. Erokhin ▲ 71' 6.5
  6. 14D. Kuzyaev
  7. 2D. Chistyakov
  8. 91D. Byazrov
  9. 31M. Kizeev
Khimki Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Yuran
  1. 22I. Lantratov 7.6
  2. 88G. Grigalava 6.5
  3. 6D. Tikhiy 7.2
  4. 4B. Idowu 7.2
  5. 23Z. Volkov 7.3
  6. 8D. Glushakov 7.2
  7. 44I. Kukharchuk 6.9
  8. 20N. Glavčić ▼ 46' 6.6
  9. 70B. Magomedov ▼ 73' 6.3
  10. 19A. Rudenko ▼ 79' 6.9
  11. 7I. Sadygov ▼ 46' 6.3

Dự bị 5

  1. 24A. Lawrence ▲ 46' 7.3
  2. 26A. Yuran ▲ 46' 6.9
  3. 18Y. Zhirkov ▲ 73' 6.6
  4. 80M. Zhumabekov ▲ 79' 6.7
  5. 1E. Generalov

Thống kê

015
100
68%Kiểm soát bóng32%
15Dứt điểm10
8Trúng đích2
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
5Phạt góc1
4Việt vị1
17Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
2Cứu thua7
710Chuyền bóng329
635Chuyền chính xác246
89%Chính xác chuyền75%

So sánh

50Trận đấu43
108Ghi được46
51Thủng lưới75
2.16Bàn thắng mỗi trận1.07
15Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn23
50Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu