Khimki vs F.K. Zenit Sankt Peterburg
Tỷ số chung cuộc: Khimki 1-1 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 15 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Khimki thắng 0, hòa 2, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 1
- Sân vận động
- Arena Khimki, Khimki
- Trọng tài
- E. Kukulyak
- Phong độ
- DDDWL Khimki
- DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
- 17' 0-1 Wendel · Claudinho
- 44' Kirill Bozhenov
- HT0-1
- 61' ▲ A. Zuev ▼ K. Bozhenov
- 65' ▲ Z. Bakaev ▼ Claudinho
- 66' ▲ M. Cassierra ▼ I. Sergeev
- 67' Aleksei Sutormin
- 71' ▲ I. Kamyshev ▼ A. Cherny
- 71' ▲ A. Dolgov ▼ A. Rudenko
- 75' ▲ A. Erokhin ▼ A. Sutormin
- 80' ▲ N. Glavčić ▼ D. Glushakov
- 80' ▲ R. Mirzov ▼ A. Lomovitskiy
- 82' ▲ A. Mostovoy ▼ Malcom
- 82' ▲ D. Krugovoy ▼ Wendel
- 84' R. Mirzov · A. Dolgov 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 22I. Lantratov 6.5
- 6D. Tikhiy 7.3
- 5A. Nikitin 6.6
- 25A. Filin 6.6
- 87K. Bozhenov ▼ 61' 6.2
- 19A. Cherny ▼ 71' 6.7
- 42M. Gbane 6.6
- 4B. Idowu 7.2
- 11A. Lomovitskiy ▼ 80' 7.7
- 9A. Rudenko ▼ 71' 6.0
- 8D. Glushakov ▼ 80' 6.7
Dự bị 12
- 17A. Zuev ▲ 61' 6.9
- 21I. Kamyshev ▲ 71' 6.7
- 10A. Dolgov ▲ 71' 6.9
- 20N. Glavčić ▲ 80' 6.3
- 77R. Mirzov ⚽ ▲ 80' 7.2
- 1A. Mitryushkin
- 88D. Davydov
- 15E. Danilkin
- 33V. Gudiev
- 90D. Kamlashev
- 26A. Yuran
- 3I. Chezhia
- 71D. Odoevskiy 6.3
- 19A. Sutormin ▼ 75' 7.2
- 2D. Chistyakov 6.9
- 55Rodrigão 6.9
- 3Douglas Santos 7.3
- 14D. Kuzyaev 7.2
- 5W. Barrios 7.2
- 8Wendel ⚽ ▼ 82' 7.6
- 10Malcom ▼ 82' 7.2
- 33I. Sergeev ▼ 66' 6.3
- 11Claudinho ⇢ ▼ 65' 7.2
Dự bị 11
- 7Z. Bakaev ▲ 65' 6.3
- 30M. Cassierra ▲ 66' 6.7
- 21A. Erokhin ▲ 75' 6.7
- 17A. Mostovoy ▲ 82' 6.5
- 4D. Krugovoy ▲ 82' 6.9
- 23A. Adamov
- 6D. Lovren
- 41M. Kerzhakov
- 64K. Kravtsov
- 91D. Byazrov
- 28N. Alip
Thống kê
01⚑2
⚑810
34%Kiểm soát bóng66%
8Dứt điểm7
3Trúng đích2
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
2Phạt góc8
1Việt vị0
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
355Chuyền bóng705
269Chuyền chính xác610
76%Chính xác chuyền87%
So sánh
40Trận đấu44
33Ghi được98
83Thủng lưới31
0.83Bàn thắng mỗi trận2.23
8Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai58