Rubin
2 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Khimki

Rubin vs Khimki

Tỷ số chung cuộc: Rubin 2-3 Khimki tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 1 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 1, hòa 1, Khimki thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 23
Sân vận động
Kazan' Arena, Kazan'
Trọng tài
V. Bezborodov
Phong độ
DDWDD Rubin
DDDWL Khimki
  1. HT0-0
  2. 53' Aleksander Zuev
  3. 55' B. Idowu N. Glavčić
  4. 55' B. Magomedov B. Šabović
  5. 56' G. Onugkha · A. Zuev 1-0
  6. 60' 1-1 D. Glushakov
  7. 62' 1-2 I. Kukharchuk
  8. 67' D. Kuznetsov M. Apshatsev
  9. 68' A. Dolgov A. Rudenko
  10. 77' Kirill Bozhenov
  11. 78' V. Ignatjev S. Bakaev
  12. 79' Ilya Samoshnikov
  13. 82' Ilya Lantratov
  14. 84' D. Tikhiyphản lưới 2-2
  15. 85' G. Grigalava I. Kamyshev
  16. 89' L. Fattakhov A. Zuev
  17. 90'+3 Butta Magomedov
  18. 90' 2-3 Z. Volkov · B. Idowu
  19. FT2-3

Đội hình

Rubin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Slutskiy
  1. 22Y. Dyupin 6.3
  2. 31G. Zotov 6.3
  3. 3M. Talbi 6.7
  4. 77I. Samoshnikov 6.3
  5. 2E. Teslenko 6.6
  6. 23A. Zuev ▼ 89' 7.5
  7. 98K. Kuchaev 7.2
  8. 7S. Bakaev ▼ 78' 6.6
  9. 38L. Musaev 7.7
  10. 18M. Apshatsev ▼ 67' 6.5
  11. 10G. Onugkha 7.6

Dự bị 8

  1. 85D. Kuznetsov ▲ 67' 6.6
  2. 20V. Ignatjev ▲ 78' 6.3
  3. 56L. Fattakhov ▲ 89'
  4. 58D. Mikhaylov
  5. 24I. Savitskiy
  6. 1N. Medvedev
  7. 13K. Klimov
  8. 54A. Ismagilov
Khimki Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Yuran
  1. 22I. Lantratov 6.9
  2. 6D. Tikhiy 6.3
  3. 23Z. Volkov 7.9
  4. 8D. Glushakov 6.9
  5. 44I. Kukharchuk 7.2
  6. 77R. Mirzov 7.3
  7. 20N. Glavčić ▼ 55' 6.3
  8. 21I. Kamyshev ▼ 85' 6.3
  9. 14B. Šabović ▼ 55' 6.5
  10. 87K. Bozhenov 6.5
  11. 19A. Rudenko ▼ 68' 6.3

Dự bị 7

  1. 4B. Idowu ▲ 55' 6.7
  2. 70B. Magomedov ▲ 55' 6.3
  3. 10A. Dolgov ▲ 68' 7.3
  4. 88G. Grigalava ▲ 85' 6.3
  5. 7I. Sadygov
  6. 1E. Generalov
  7. 26A. Yuran

Thống kê

024
530
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm10
6Trúng đích7
6Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
4Phạt góc5
8Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
4Cứu thua5
434Chuyền bóng406
353Chuyền chính xác300
81%Chính xác chuyền74%

So sánh

43Trận đấu43
50Ghi được46
78Thủng lưới75
1.16Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu