Khimki
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Rubin

Khimki vs Rubin

Tỷ số chung cuộc: Khimki 1-1 Rubin tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 22 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Khimki thắng 6, hòa 1, Rubin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Rodina, Khimki
Trọng tài
V. Kazartsev
Phong độ
DDDWL Khimki
DDWDD Rubin
  1. 16' D. Glushakov · K. Ademi 1-0
  2. 30' 1-1 D. Jevtić · M. Kostyukov
  3. HT1-1
  4. 46' B. Šabović I. Kamyshev
  5. 62' V. Ignatjev S. Bakaev
  6. 62' I. Ignatjev M. Kostyukov
  7. 76' Georgi Zotov
  8. 77' Filip Uremović
  9. 78' I. Kukharchuk K. Ademi
  10. 81' M. Saito D. Jevtić
  11. 84' Senin Sebai
  12. 85' A. Troshechkin F. Dagerstål
  13. 90' Dmitri Tikhiy
  14. 90'+4 L. Musaev I. Samoshnikov
  15. FT1-1

Đội hình

Khimki Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: I. Cherevchenko
  1. 22I. Lantratov 7.3
  2. 6D. Tikhiy 6.2
  3. 11E. Nabiullin 6.9
  4. 4B. Idowu 6.7
  5. 3F. Dagerstål ▼ 85' 6.9
  6. 15E. Danilkin 6.3
  7. 33D. Stojinovič 6.9
  8. 8D. Glushakov 7.3
  9. 21I. Kamyshev ▼ 46' 6.7
  10. 19S. Sebai 7.2
  11. 9K. Ademi ▼ 78' 7.9

Dự bị 10

  1. 14B. Šabović ▲ 46' 6.9
  2. 44I. Kukharchuk ▲ 78' 6.3
  3. 5A. Troshechkin ▲ 85' 6.6
  4. 1E. Generalov
  5. 87K. Bozhenov
  6. 18A. Sokolov
  7. 7I. Sadygov
  8. 10K. Aliev
  9. 27D. Davidyan
  10. 35V. Sychev
Rubin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Slutskiy
  1. 22Y. Dyupin 7.3
  2. 31G. Zotov 6.5
  3. 4S. Begić 6.7
  4. 5F. Uremović 7.2
  5. 77I. Samoshnikov ▼ 90' 6.5
  6. 10D. Jevtić ▼ 81' 8.2
  7. 99S. Hakšabanović 7.2
  8. 6Hwang In-Beom 6.7
  9. 28O. Abildgaard 7.3
  10. 7S. Bakaev ▼ 62' 6.7
  11. 14M. Kostyukov ▼ 62' 6.3

Dự bị 11

  1. 20V. Ignatjev ▲ 62' 6.7
  2. 19I. Ignatjev ▲ 62' 6.2
  3. 16M. Saito ▲ 81' 6.7
  4. 38L. Musaev ▲ 90'
  5. 3M. Talbi
  6. 97K. Nizhegorodov
  7. 24I. Savitskiy
  8. 1N. Medvedev
  9. 84S. Surikov
  10. 66N. Yanovich
  11. 27A. Gritsaenko

Thống kê

025
720
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm14
7Trúng đích6
2Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn0
5Phạt góc7
2Việt vị1
9Phạm lỗi5
2Thẻ vàng2
5Cứu thua6
432Chuyền bóng404
325Chuyền chính xác309
75%Chính xác chuyền76%

So sánh

43Trận đấu43
46Ghi được50
75Thủng lưới78
1.07Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu