Rubin vs Khimki
Tỷ số chung cuộc: Rubin 2-3 Khimki tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 3 tháng 8, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 3
- Sân vận động
- Ak Bars Arena, Kazan'
- Phong độ
- DDDWD Rubin
- DDDWL Khimki
- 3' Mirlind Daku
- 25' Reziuan Mirzov
- 33' Nemanja Anđelković
- 45'+1 M. Daku11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Magomedov ▼ R. Mirzov
- 46' ▲ E. Fariña ▼ N. Anđelković
- 50' 1-1 K. Khosonov · A. Zabolotny
- 57' ▲ R. Bezrukov ▼ V. Vada
- 65' A. Jukić · M. Daku 2-1
- 67' 2-2 E. Fariña
- 70' Edgardo Fariña
- 73' ▲ O. Ivanov ▼ A. Zotov
- 73' ▲ N. Čumić ▼ D. Kabutov
- 74' ▲ Z. Bakaev ▼ A. Rudenko
- 82' Lucas Vera
- 85' 2-3 L. Vera11m
- 86' ▲ P. Golubović ▼ Dani Fernández
- 89' ▲ D. Glushakov ▼ L. Vera
- 90'+2 Petar Golubović
- FT2-3
Đội hình
- 38E. Staver
- 5R. Ashurmatov
- 15I. Vujačić
- 27A. Gritsaenko
- 70D. Kabutov▼ 73'
- 21A. Zotov▼ 73'
- 6U. Iwu
- 51I. Rozhkov
- 30V. Vada▼ 57'
- 10M. Daku
- 7A. Jukić
Dự bị 12
- 23R. Bezrukov▲ 57'
- 19O. Ivanov▲ 73'
- 24N. Čumić▲ 73'
- 77D. Kuznetsov
- 39I. Ezhov
- 11K. Taheri
- 25A. Nigmatullin
- 96N. Vasilyev
- 8B. Jočić
- 2E. Teslenko
- 18M. Apshatsev
- 9A. Lomovitskiy
- 96I. Obukhov
- 72Dani Fernández▼ 86'
- 27C. Gogoua
- 26N. Anđelković▼ 46'
- 25A. Filin
- 99Orinho
- 32L. Vera▼ 89'
- 80K. Khosonov
- 11R. Mirzov▼ 46'
- 9A. Rudenko▼ 74'
- 91A. Zabolotny
Dự bị 12
- 24E. Fariña▲ 46'
- 97B. Magomedov▲ 46'
- 18Z. Bakaev▲ 74'
- 2P. Golubović▲ 86'
- 88D. Glushakov▲ 89'
- 5D. Stepanov
- 10S. Abdullahi
- 4O. Isaenko
- 23Z. Volkov
- 7I. Sadygov
- 87N. Kokarev
- 17I. Berkovskiy
Thống kê
00⚑4
⚑440
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm8
2Trúng đích3
4Chệch đích3
1Bị chặn2
4Phạt góc4
2Việt vị3
15Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
358Chuyền bóng506
71%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu49
74Ghi được58
75Thủng lưới85
1.42Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai32