Khimki vs Rubin
Tỷ số chung cuộc: Khimki 2-0 Rubin tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 8 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Khimki thắng 6, hòa 1, Rubin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadion Rodina, Khimki
- Trọng tài
- Sergei Lapochkin, Russia
- Phong độ
- DDDWL Khimki
- DDWDD Rubin
- 27' Silvije Begić
- 40' Oleksandr Filin
- 41' Mohamed Konate
- HT0-0
- 46' ▲ V. Dyadyun ▼ D. Tikhiy
- 48' R. Mirzov 1-0
- 50' Khvicha Kvaratskhelia
- 54' ▲ D. Makarov ▼ S. Bakaev
- 56' Aleksandr Troshechkin
- 67' Filip Uremović
- 69' D. Glushakov 2-0
- 70' ▲ K. Kosarev ▼ I. Ignatjev
- 74' ▲ A. Koryan ▼ M. Konaté
- 83' ▲ A. Zuev ▼ G. Zotov
- 86' ▲ K. Aliev ▼ R. Mirzov
- 86' ▲ P. Mogilevets ▼ A. Troshechkin
- 90' Ilya Lantratov
- 90'+3 ▲ I. Kuat ▼ D. Glushakov
- FT2-0
Đội hình
- 22I. Lantratov 7.2
- 6D. Tikhiy ▼ 46' 6.9
- 4B. Idowu 7.2
- 25A. Filin 6.9
- 15E. Danilkin 7.0
- 8D. Glushakov ⚽ ▼ 90' 8.0
- 44I. Kukharchuk 6.9
- 11R. Mirzov ⚽ ▼ 86' 7.9
- 5A. Troshechkin ▼ 86' 6.9
- 87K. Bozhenov 7.3
- 45M. Konaté ▼ 74' 6.9
Dự bị 11
- 88V. Dyadyun ▲ 46' 6.7
- 17A. Koryan ▲ 74' 6.9
- 10K. Aliev ▲ 86' 6.3
- 28P. Mogilevets ▲ 86' 6.7
- 20I. Kuat ▲ 90'
- 42M. Tikhonov
- 35E. Generalov
- 70A. Murnin
- 18D. Lipovoy
- 1D. Khomich
- 21I. Kamyshev
- 22Y. Dyupin 6.9
- 31G. Zotov ▼ 83' 6.3
- 4S. Begić 6.9
- 2C. Starfelt 6.9
- 5F. Uremović 6.3
- 20O. Shatov 6.7
- 6Hwang In-Beom 7.2
- 28O. Abildgaard 7.3
- 87S. Bakaev ▼ 54' 6.2
- 21K. Kvaratskhelia 6.2
- 19I. Ignatjev ▼ 70' 6.6
Dự bị 7
- 25D. Makarov ▲ 54' 6.9
- 47K. Kosarev ▲ 70' 6.3
- 12A. Zuev ▲ 83' 6.5
- 23Ivan Konovalov
- 13K. Klimov
- 10Igor Konovalov
- 3M. Merkulov
Thống kê
04⚑4
⚑730
38%Kiểm soát bóng62%
17Dứt điểm15
8Trúng đích2
5Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn6
4Phạt góc7
2Việt vị2
12Phạm lỗi19
4Thẻ vàng3
2Cứu thua6
316Chuyền bóng493
216Chuyền chính xác392
68%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 26 | +50 | 65 | |
| 2 | 30 | 56 - 37 | +19 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 35 | +10 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 33 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 49 - 33 | +16 | 53 | |
| 6 | 30 | 51 - 33 | +18 | 50 | |
| 7 | 30 | 44 - 33 | +11 | 50 | |
| 8 | 30 | 35 - 39 | -4 | 45 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 43 | |
| 10 | 30 | 52 - 45 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 26 - 36 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 25 | |
| 14 | 30 | 28 - 51 | -23 | 23 | |
| 15 | 30 | 15 - 52 | -37 | 22 | |
| 16 | 30 | 19 - 65 | -46 | 13 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) FNL
So sánh
39Trận đấu36
50Ghi được54
48Thủng lưới41
1.28Bàn thắng mỗi trận1.5
16Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai29