Rubin
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Khimki

Rubin vs Khimki

Tỷ số chung cuộc: Rubin 1-3 Khimki tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 19 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 1, hòa 1, Khimki thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 23
Trọng tài
Alexey Valerievich Matyunin, Russia
Phong độ
DDWDD Rubin
DDDWL Khimki
  1. 19' Đorđe Despotović
  2. 19' Reziuan Mirzov
  3. 20' 0-1 R. Mirzov11m
  4. 28' 0-2 P. Mogilevets · R. Mirzov
  5. 42' Đ. Despotović 1-2
  6. 45' Georgi Zotov
  7. HT1-2
  8. 53' Khvicha Kvaratskhelia
  9. 56' I. Kamyshev D. Glushakov
  10. 65' Pavel Mogilevets
  11. 65' Filip Dagerstål
  12. 71' S. Bakaev D. Makarov
  13. 71' I. Kukharchuk P. Mogilevets
  14. 75' 1-3 I. Kukharchuk
  15. 80' Dmitri Tikhiy
  16. 80' L. Musaev O. Shatov
  17. 90' Soltmurad Bakaev
  18. 90'+4 S. Sebai M. Konaté
  19. 90'+3 M. Glushenkov R. Mirzov
  20. FT1-3

Đội hình

Rubin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: L. Slutskiy
  1. 22Y. Dyupin 5.9
  2. 31G. Zotov 6.3
  3. 2C. Starfelt 6.9
  4. 5F. Uremović 6.9
  5. 77I. Samoshnikov 6.2
  6. 20O. Shatov ▼ 80' 7.2
  7. 28O. Abildgaard 7.2
  8. 21K. Kvaratskhelia 5.5
  9. 25D. Makarov ▼ 71' 6.9
  10. 9Đ. Despotović 6.9
  11. 14M. Kostyukov 7.0

Dự bị 9

  1. 87S. Bakaev ▲ 71' 6.3
  2. 38L. Musaev ▲ 80' 6.7
  3. 66N. Yanovich
  4. 57M. Pukhaev
  5. 1N. Medvedev
  6. 4S. Begić
  7. 12A. Zuev
  8. 8D. Jevtić
  9. 84S. Surikov
Khimki Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: I. Cherevchenko
  1. 22I. Lantratov 7.2
  2. 6D. Tikhiy 6.6
  3. 4B. Idowu 6.9
  4. 3F. Dagerstål 6.7
  5. 25A. Filin 6.5
  6. 15E. Danilkin 6.9
  7. 8D. Glushakov ▼ 56' 6.7
  8. 11R. Mirzov ▼ 90' 7.2
  9. 28P. Mogilevets ▼ 71' 6.9
  10. 87K. Bozhenov 6.7
  11. 45M. Konaté ▼ 90' 6.7

Dự bị 10

  1. 21I. Kamyshev ▲ 56' 6.9
  2. 44I. Kukharchuk ▲ 71' 7.3
  3. 19S. Sebai ▲ 90'
  4. 9M. Glushenkov ▲ 90'
  5. 10K. Aliev
  6. 42M. Tikhonov
  7. 80M. Zhumabekov
  8. 35E. Generalov
  9. 2A. Logashov
  10. 1D. Khomich

Thống kê

0411
230
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm8
6Trúng đích3
6Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
11Phạt góc2
3Việt vị4
11Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
0Cứu thua5
468Chuyền bóng290
376Chuyền chính xác190
80%Chính xác chuyền66%

So sánh

36Trận đấu39
54Ghi được50
41Thủng lưới48
1.5Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu