Khimki vs Rubin
Tỷ số chung cuộc: Khimki 3-2 Rubin tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 17 tháng 5, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 29
- Sân vận động
- Arena Khimki, Khimki
- Phong độ
- DDDWL Khimki
- DDDWD Rubin
- 9' A. Zabolotny · L. Vera 1-0
- 12' 1-1 M. Daku · V. Vada
- 36' ▲ O. Ivanov ▼ U. Iwu
- 41' Dmitriy Kabutov
- 43' Mirlind Daku11mhỏng 11m
- HT1-1
- 58' 1-2 M. Daku · E. Teslenko
- 61' ▲ Álex Corredera ▼ B. Magomedov
- 61' ▲ E. Fariña ▼ I. Berkovskiy
- 61' ▲ A. Rudenko ▼ Z. Bakaev
- 62' Edgardo Fariña
- 66' Mirlind Daku
- 67' A. Rudenko 2-2
- 73' ▲ M. Apshatsev ▼ B. Jočić
- 73' ▲ R. Bezrukov ▼ D. Kabutov
- 75' Edgardo Fariña
- 76' Edgardo Fariña
- 79' ▲ Orinho ▼ D. Stepanov
- 81' Oleksandr Filin
- 88' ▲ R. Mirzov ▼ A. Zabolotny
- 90'+2 A. Rudenko · Álex Corredera 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 87N. Kokarev
- 72Dani Fernández
- 14G. Dzhikia
- 25A. Filin
- 17I. Berkovskiy▼ 61'
- 97B. Magomedov▼ 61'
- 22R. Mejía
- 5D. Stepanov▼ 79'
- 18Z. Bakaev▼ 61'
- 91A. Zabolotny▼ 88'
- 32L. Vera
Dự bị 12
- 77Álex Corredera▲ 61'
- 24E. Fariña▲ 61'
- 9A. Rudenko▲ 61'
- 99Orinho▲ 79'
- 11R. Mirzov▲ 88'
- 55K. Kaplenko
- 2P. Golubović
- 29B. Amian
- 7I. Sadygov
- 6S. Melentijević
- 93I. Tuseev
- 96I. Obukhov
- 38E. Staver
- 70D. Kabutov▼ 73'
- 2E. Teslenko
- 15I. Vujačić
- 27A. Gritsaenko
- 51I. Rozhkov
- 8B. Jočić▼ 73'
- 6U. Iwu▼ 36'
- 30V. Vada
- 99D. Shabanhaxhaj
- 10M. Daku
Dự bị 12
- 19O. Ivanov▲ 36'
- 18M. Apshatsev▲ 73'
- 23R. Bezrukov▲ 73'
- 39I. Ezhov
- 5R. Ashurmatov
- 71K. Nizhegorodov
- 25A. Nigmatullin
- 24N. Čumić
- 87E. Mukba
- 90M. Çuni
- 96N. Vasilyev
- 21A. Zotov
Thống kê
12⚑8
⚑200
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm15
7Trúng đích7
5Chệch đích6
0Bị chặn2
8Phạt góc2
3Việt vị5
18Phạm lỗi17
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
358Chuyền bóng293
74%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu52
58Ghi được74
85Thủng lưới75
1.18Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai40