F.C. Steaua București
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Slatina

F.C. Steaua București vs Slatina

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 1-2 Slatina tại Liga II, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 4, hòa 3, Slatina thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 1
Phong độ
LLDLD F.C. Steaua București
WLWDW Slatina
  1. 40' I. Nastasie
  2. 44' 0-1 M. Baraitaru
  3. HT0-1
  4. 46' M. Adascalitei J. Gonzalez Mora
  5. 46' B. Chipirliu F. Rasdan
  6. 53' A. Dinu 1-1
  7. 56' A. Ureche R. Riza
  8. 56' R. Velea Y. Sorescu
  9. 62' C. A. Albu
  10. 63' S. Gheoroae I. Nastasie
  11. 66' 1-2 M. Baraitaru
  12. 73' E. Calugarescu D. Barbu
  13. 77' A. Georgescu A. Rauta
  14. 77' R. Lapadatescu R. Granja
  15. 80' P. Caldieraro S. Camara
  16. 82' S. Magyari
  17. 90' I. Coada S. Pacionel
  18. FT1-2

Đội hình

F.C. Steaua București
  1. 22H. Iancu
  2. 20F. Rasdan ▼ 46'
  3. 6A. Dinu
  4. 5C. D. Dorado Perez
  5. 13A. Ilie
  6. 23C. A. Albu
  7. 27S. Pacionel ▼ 90'
  8. 80J. Gonzalez Mora ▼ 46'
  9. 76S. Rotaru
  10. 19S. Camara ▼ 80'
  11. 9D. Barbu ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 1I. Pletea
  2. 26M. Adascalitei ▲ 46'
  3. 77L. Vlasceanu
  4. 17L. Albu
  5. 98E. Calugarescu ▲ 73'
  6. 8I. Coada ▲ 90'
  7. 11P. Caldieraro ▲ 80'
  8. 10B. Chipirliu ▲ 46'
  9. 21A. Nofitovici
Slatina HLV: Adrian Dulcea Pavel
  1. 90M. Racasan
  2. 16P. Munoz
  3. 33M. Baraitaru
  4. 20R. Riza ▼ 56'
  5. 30D. Serbanica
  6. 7I. Nastasie ▼ 63'
  7. 5A. Rauta ▼ 77'
  8. 8R. Matis
  9. 14Y. Sorescu ▼ 56'
  10. 19S. Magyari
  11. 17R. Granja ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 1C. Predut
  2. 80A. Georgescu ▲ 77'
  3. 3A. Ureche ▲ 56'
  4. 26C. Stancu
  5. 6R. Lapadatescu ▲ 77'
  6. 18S. Gheoroae ▲ 63'
  7. 97A. Bordusanu
  8. 9A. Stan
  9. 31R. Velea ▲ 56'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Slatina
6 13 - 4 +9 16
2
CSM Reşiţa
6 11 - 7 +4 15
3
FC Politehnica Timisoara
6 12 - 3 +9 14
4
Popești-Leordeni
6 13 - 8 +5 12
5
Gloria Bistriţa
6 9 - 5 +4 12
6
Concordia
6 12 - 10 +2 12
7
FC Bacau
6 16 - 6 +10 11
8
CS Afumati
6 8 - 10 -2 10
9
Chindia Targoviste
6 12 - 8 +4 9
10
Cetatea Suceava
6 9 - 9 0 8
11
CSM Ramnicu Valcea
6 7 - 7 0 8
12
Metalul Buzău
6 6 - 7 -1 8
13
Metaloglobus
6 9 - 11 -2 7
14
ASA Targu Mures
6 6 - 10 -4 7
15
Bihor Oradea
6 8 - 7 +1 6
16
Viitorul Şelimbăr
6 6 - 8 -2 6
17
Ştefăneşti
6 5 - 12 -7 6
18
AFC Unirea Slobozia
6 11 - 9 +2 4
19
CSM Satu Mare
6 2 - 7 -5 3
20
Dumbrăviţa
6 5 - 12 -7 3
21
CS Dinamo București
6 4 - 18 -14 3
22
F.C. Steaua București
6 7 - 13 -6 2
Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

13Trận đấu10
21Ghi được24
26Thủng lưới9
1.62Bàn thắng mỗi trận2.4
3Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu