F.C. Steaua București
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Slatina

F.C. Steaua București vs Slatina

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 2-0 Slatina tại Liga II, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 4, hòa 3, Slatina thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Stadionul Steaua, București
Phong độ
LDLDL F.C. Steaua București
LWDWW Slatina
  1. 6' D. Vîrtej 1-0
  2. 16' D. Virtej
  3. 40' Nacho Heras 2-0
  4. HT2-0
  5. 52' S. Matei
  6. 60' A. Ilie M. Dobrescu
  7. 60' D. Matei A. Raicu
  8. 60' B. Chipirliu Pau Miguélez
  9. 60' D. Dragu M. Donca
  10. 60' C. Doman R. Popa
  11. 60' R. Riza D. Oprescu
  12. 71' C. Toma
  13. 81' A. Popa R. Enceanu
  14. 81' A. Boiciuc Nacho Heras
  15. 84' G. Leață C. Toma
  16. 84' V. Alexandru M. Kayondo
  17. 85' C. Doman
  18. FT2-0

Đội hình

F.C. Steaua București HLV: D. Oprița
  1. A. Frănculescu
  2. M. Dobrescu ▼ 60'
  3. D. Vîrtej
  4. D. Maftei
  5. R. Enceanu ▼ 81'
  6. G. Mancuso
  7. Rober Sierra
  8. S. Drăghici
  9. A. Raicu ▼ 60'
  10. Pau Miguélez ▼ 60'
  11. Nacho Heras ▼ 81'

Dự bị 5

  1. A. Ilie ▲ 60'
  2. D. Matei ▲ 60'
  3. B. Chipirliu ▲ 60'
  4. A. Popa ▲ 81'
  5. A. Boiciuc ▲ 81'
Slatina HLV: D. Oprescu
  1. S. Micu
  2. R. Gherghe
  3. C. Toma ▼ 84'
  4. I. Mitran
  5. A. Stan
  6. I. Năstăsie
  7. M. Donca ▼ 60'
  8. S. Matei
  9. D. Oprescu ▼ 60'
  10. R. Popa ▼ 60'
  11. M. Kayondo ▼ 84'

Dự bị 5

  1. D. Dragu ▲ 60'
  2. C. Doman ▲ 60'
  3. R. Riza ▲ 60'
  4. G. Leață ▲ 84'
  5. V. Alexandru ▲ 84'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

36Trận đấu31
67Ghi được29
38Thủng lưới30
1.86Bàn thắng mỗi trận0.94
13Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn10
36Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu