Slatina
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
F.C. Steaua București

Slatina vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: Slatina 1-1 F.C. Steaua București tại Liga II, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Slatina thắng 1, hòa 3, F.C. Steaua București thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 9
Sân vận động
Stadionul 1 Mai, Slatina
Phong độ
WLWDW Slatina
LLDLD F.C. Steaua București
  1. 30' C. Doman11m 1-0
  2. 42' A. Pop M. Kereki
  3. 43' Yellow Card
  4. HT1-0
  5. 46' D. Păcuraru D. Matei
  6. 60' G. Nedelea S. Drăghici
  7. 60' A. Popa A. Dane
  8. 64' 1-1 A. Popa
  9. 69' Yellow Card
  10. 70' A. Mihaiu C. Radu
  11. 70' R. Riza C. Golofca
  12. 77' D. Toma A. Traşcu
  13. 81' Yellow Card
  14. 85' I. Năstăsie C. Doman
  15. 85' C. Țîră M. Kayondo
  16. 88' A. Pop
  17. 88' Nacho Heras B. Chipirliu
  18. 90'+2 C. Tira
  19. FT1-1

Đội hình

Slatina HLV: D. Oprescu
  1. P. Toroc
  2. R. Gherghe
  3. A. Traşcu ▼ 77'
  4. C. Toma
  5. I. Mitran
  6. M. Bărăitaru
  7. C. Doman ▼ 85'
  8. C. Radu ▼ 70'
  9. S. Matei
  10. C. Golofca ▼ 70'
  11. M. Kayondo ▼ 85'

Dự bị 5

  1. A. Mihaiu ▲ 70'
  2. R. Riza ▲ 70'
  3. D. Toma ▲ 77'
  4. I. Năstăsie ▲ 85'
  5. C. Țîră ▲ 85'
F.C. Steaua București HLV: D. Oprița
  1. A. Frănculescu
  2. M. Kereki ▼ 42'
  3. D. Vîrtej
  4. A. Ilie
  5. Dani Iglesias
  6. F. Răsdan
  7. Rober Sierra
  8. S. Drăghici ▼ 60'
  9. D. Matei ▼ 46'
  10. B. Chipirliu ▼ 88'
  11. A. Dane ▼ 60'

Dự bị 5

  1. A. Pop ▲ 42'
  2. D. Păcuraru ▲ 46'
  3. G. Nedelea ▲ 60'
  4. A. Popa ▲ 60'
  5. Nacho Heras ▲ 88'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

32Trận đấu38
57Ghi được57
30Thủng lưới29
1.78Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu