F.C. Steaua București

F.C. Steaua București

Romania · Liga II

F.C. Steaua București: vị trí 16 trên bảng xếp hạng Liga II — điểm: 10, số trận: 11. Trận tiếp theo: F.C. Steaua București vs CS Dinamo București, 30 tháng 10. Kết quả mới nhất: CS Afumati 1-3 F.C. Steaua București, 25 tháng 10.

Phong độ
WWDDW
HLV
Daniel Oprita · Từ 2026
Vị trí
16 · Đ: 10 · Tr: 11 →
Sân vận động
Stadionul Steaua, București · 31.254

Lịch thi đấu

21-11
F.C. Steaua București
Chindia Targoviste
–
–
28-11
Viitorul Şelimbăr
F.C. Steaua București
–
–
05-12
F.C. Steaua București
AFC Unirea Slobozia
–
–
12-12
Concordia
F.C. Steaua București
–
–
27-02
F.C. Steaua București
ASA Targu Mures
–
–
06-03
CSM Satu Mare
F.C. Steaua București
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,8
Tổng
3,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–5–8
Sân khách
5–2–9
Thắng đậm nhất
6-2

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,9
Hiệp hai
0,9 : 0,9
Trên 2.5 bàn 75%
Trên 1.5 bàn 90%
Cả hai cùng ghi bàn 65%
Giữ sạch lưới 15%
Không ghi bàn 23%

Tỉ số thường gặp

  • 1-25× · 13%
  • 2-14× · 10%
  • 2-24× · 10%
  • 0-24× · 10%
  • 3-13× · 8%
  • 0-32× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Friendlies Clubs 14824 36292—
Liga II 11245 13191—
Cupa României 2101 421—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 35 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 27 · 12% 11% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 59 · 19% 16–30′ · Thủng lưới 32 · 15% 19% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 38 · 12% 31–45′ · Thủng lưới 35 · 16% 12% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 52 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 40 · 18% 17% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 53 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 35 · 16% 17% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 72 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 49 · 22% 23% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 170, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu