Slatina

Slatina

Romania · Liga II

Slatina: vị trí 2 trên bảng xếp hạng Liga II — điểm: 25, số trận: 11. Trận tiếp theo: Slatina vs Concordia, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: Cetatea Suceava 2-0 Slatina, 24 tháng 10.

Phong độ
DLLWL
HLV
Adrian Dulcea Pavel · Từ 2026
Vị trí
2 · Đ: 25 · Tr: 11 →
Sân vận động
Stadionul 1 Mai, Slatina · 14.059

Lịch thi đấu

21-11
Slatina
ASA Targu Mures
–
–
28-11
Gloria Bistriţa
Slatina
–
–
05-12
Slatina
CSM Satu Mare
–
–
12-12
FC Politehnica Timisoara
Slatina
–
–
27-02
Slatina
Ştefăneşti
–
–
06-03
Metaloglobus
Slatina
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,8
Thủng lưới
1,2
Tổng
2,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–6–4
Sân khách
10–2–7
Thắng đậm nhất
6-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,6
Hiệp hai
1 : 0,6
Trên 2.5 bàn 63%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 33%
Không ghi bàn 23%

Tỉ số thường gặp

  • 2-17× · 18%
  • 0-04× · 10%
  • 1-03× · 8%
  • 2-33× · 8%
  • 1-13× · 8%
  • 3-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Liga II 11812 19105—
Friendlies Clubs 7322 1793—
Cupa României 2101 321—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 31 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 23 · 13% 14% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 29 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 23 · 13% 13% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 41 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 39 · 21% 18% 21% 31–45 46–60′ · Ghi được 36 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 27 · 15% 16% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 35 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 36 · 20% 16% 20% 61–75 76–90′ · Ghi được 50 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 35 · 19% 23% 19% 76–90

Trận có bàn thắng: 150, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu