F.C. Steaua București
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Slatina

F.C. Steaua București vs Slatina

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 1-1 Slatina tại Liga II, 25 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 4, hòa 3, Slatina thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 7
Sân vận động
Stadionul Steaua, București
Phong độ
LLDLD F.C. Steaua București
WLWDW Slatina
  1. 22' D. Toma
  2. 30' D. Virtej
  3. 33' 0-1 D. Marin
  4. 35' R. Sierra
  5. HT0-1
  6. 46' M. Topuzov S. Drăghici
  7. 46' M. Dobrescu R. Enceanu
  8. 60' A. Boiciuc A. Ilie
  9. 63' A. Ciocâlteu F. Răsdan
  10. 63' A. Țegle S. Matei
  11. 73' D. Matei Rober Sierra
  12. 77' M. Donca C. Doman
  13. 77' M. Ion C. Dragu
  14. 80' A. Buziuc T. Chunchukov
  15. 90'+2 A. Boiciuc
  16. 90'+4 A. Tegle
  17. 90' D. Matei 1-1
  18. FT1-1

Đội hình

F.C. Steaua București HLV: D. Oprița
  1. A. Frânculescu
  2. D. Beţa
  3. D. Vîrtej
  4. D. Maftei
  5. A. Ilie ▼ 60'
  6. R. Enceanu ▼ 46'
  7. G. Mancuso
  8. Rober Sierra ▼ 73'
  9. S. Drăghici ▼ 46'
  10. B. Chipirliu
  11. T. Chunchukov ▼ 80'

Dự bị 5

  1. M. Topuzov ▲ 46'
  2. M. Dobrescu ▲ 46'
  3. A. Boiciuc ▲ 60'
  4. D. Matei ▲ 73'
  5. A. Buziuc ▲ 80'
Slatina HLV: D. Oprescu
  1. D. Dincă
  2. J. Mondragón
  3. A. Sălcianu
  4. I. Mitran
  5. C. Doman ▼ 77'
  6. F. Răsdan ▼ 63'
  7. D. Toma
  8. S. Matei ▼ 63'
  9. Ș. Pisăru
  10. C. Dragu ▼ 77'
  11. D. Marin

Dự bị 4

  1. A. Ciocâlteu ▲ 63'
  2. A. Țegle ▲ 63'
  3. M. Donca ▲ 77'
  4. M. Ion ▲ 77'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

36Trận đấu31
67Ghi được29
38Thủng lưới30
1.86Bàn thắng mỗi trận0.94
13Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn10
36Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu