Arges Pitesti
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Voluntari

Arges Pitesti vs FC Voluntari

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 0-0 FC Voluntari tại Liga II, 13 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 1, hòa 4, FC Voluntari thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Promotion Round · Vòng 9
Sân vận động
Stadionul Orăşenesc, Mioveni
Phong độ
LLLLD Arges Pitesti
LDWWL FC Voluntari
  1. HT0-0
  2. 61' E. Mensah R. Moldoveanu
  3. 70' I. Panțîru A. Pițian
  4. 70' D. Andrei G. Merloi
  5. 77' A. Pandele D. Toma
  6. 77' A. Dumiter A. Nemec
  7. 83' G. Gheorghe Y. Pîrvu
  8. 83' V. Morar F. Tchassem
  9. 89' M. Onișa M. Schieb
  10. 90'+6 E. Mensah
  11. 90'+5 L. Crăciun C. Straton
  12. 90'+5 E. Mehmedović M. Roman
  13. FT0-0

Đội hình

Arges Pitesti HLV: B. Andone
  1. C. Straton ▼ 90'
  2. M. Briceag
  3. Esteban Orozco
  4. F. Borţa
  5. M. Tudose
  6. T. Seto
  7. I. Rădescu
  8. F. Tchassem ▼ 83'
  9. Y. Pîrvu ▼ 83'
  10. M. Roman ▼ 90'
  11. R. Moldoveanu ▼ 61'

Dự bị 5

  1. E. Mensah ▲ 61'
  2. G. Gheorghe ▲ 83'
  3. V. Morar ▲ 83'
  4. L. Crăciun ▲ 90'
  5. E. Mehmedović ▲ 90'
FC Voluntari HLV: F. Pârvu
  1. I. Chirilă
  2. I. Armaș
  3. A. Pițian ▼ 70'
  4. Rafael Garutti
  5. V. Andreș
  6. D. Toma ▼ 77'
  7. R. Guțea
  8. A. Nemec ▼ 77'
  9. N. Cârnat
  10. M. Schieb ▼ 89'
  11. G. Merloi ▼ 70'

Dự bị 5

  1. I. Panțîru ▲ 70'
  2. D. Andrei ▲ 70'
  3. A. Pandele ▲ 77'
  4. A. Dumiter ▲ 77'
  5. M. Onișa ▲ 89'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

37Trận đấu37
47Ghi được46
25Thủng lưới32
1.27Bàn thắng mỗi trận1.24
19Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu