Arges Pitesti vs FC Voluntari
Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 0-2 FC Voluntari tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 1, hòa 4, FC Voluntari thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadionul Municipal Nicolae Dobrin, Piteşti
- Trọng tài
- F. Andrei
- Phong độ
- DLLLL Arges Pitesti
- WLDWW FC Voluntari
- 9' 0-1 R. Sigurjónsson · N. Aliji
- 17' 0-2 A. Nemec · V. Raţă
- 23' Patricio Matricardi
- HT0-2
- 46' ▲ I. Șerban ▼ T. Njiké
- 46' ▲ D. Meza Colli ▼ Mimito Biai
- 58' ▲ A. Dumiter ▼ V. Damaşcan
- 58' ▲ C. Costin ▼ A. Nemec
- 59' ▲ Hélder Tavares ▼ R. Sigurjónsson
- 61' ▲ G. Oprescu ▼ W. Jobello
- 61' ▲ A. Tîrcoveanu ▼ K. Koubemba
- 75' George Micle
- 81' ▲ D. Bertrand ▼ A. Calcan
- 81' ▲ M. Răduț ▼ V. Raţă
- 85' ▲ C. Paz ▼ Marcelo Lopes
- 90'+3 Dorian Bertrand
- 90'+1 Mihai Popa
- FT0-2
Đội hình
- 33G. Micle
- 2A. Tofan
- 17A. Dobrosavlevici
- 5G. Turda
- 70A. Jakoliš
- 6T. Njiké ▼ 46'
- 88Mimito Biai ▼ 46'
- 10A. Calcan ▼ 81'
- 28K. Koubemba ▼ 61'
- 14A. Garita
- 11W. Jobello ▼ 61'
Dự bị 9
- 8I. Șerban ▲ 46'
- 4D. Meza Colli ▲ 46'
- 29G. Oprescu ▲ 61'
- 80A. Tîrcoveanu ▲ 61'
- 24D. Bertrand ▲ 81'
- 18G. Crețu
- 7Boubacar Hanne
- 12S. Micu
- 43Brendon
- 71M. Popa
- 24Ricardinho
- 34P. Matricardi
- 5I. Armaș
- 14Marcelo Lopes ▼ 85'
- 16R. Sigurjónsson ▼ 59'
- 3U. Meleke
- 22V. Raţă ▼ 81'
- 7N. Aliji
- 77A. Nemec ▼ 58'
- 9V. Damaşcan ▼ 58'
Dự bị 9
- 13A. Dumiter ▲ 58'
- 98C. Costin ▲ 58'
- 18Hélder Tavares ▲ 59'
- 8M. Răduț ▲ 81'
- 2C. Paz ▲ 85'
- 11D. Florea
- 88Jesús
- 28V. Andreș
- 10G. Merloi
Thống kê
02⚑2
⚑320
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm10
4Trúng đích3
6Chệch đích7
2Phạt góc3
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 28 | +26 | 64 | |
| 3 | 10 | 11 - 14 | -3 | 42 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 57 | |
| 4 | 10 | 15 - 14 | +1 | 40 | |
| 5 | 30 | 40 - 26 | +14 | 52 | |
| 6 | 10 | 10 - 14 | -4 | 29 | |
| 7 | 30 | 34 - 33 | +1 | 40 | |
| 8 | 30 | 28 - 44 | -16 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 37 | -12 | 34 | |
| 10 | 30 | 28 - 32 | -4 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 29 | +1 | 32 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 23 - 45 | -22 | 22 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
51Trận đấu50
51Ghi được65
70Thủng lưới59
1Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai28