FC Voluntari
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Arges Pitesti

FC Voluntari vs Arges Pitesti

Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 0-0 Arges Pitesti tại Liga II, 15 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 5, hòa 4, Arges Pitesti thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Promotion Round · Vòng 4
Sân vận động
Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
Phong độ
LDWWL FC Voluntari
DLLLL Arges Pitesti
  1. 22' M. Schieb D. Andrei
  2. 27' N. Carnat
  3. 40' A. Dumiter
  4. 41' D. Popadiuc
  5. 45'+1 G. Gheorghe Y. Pîrvu
  6. 45'+1 I. Pantiru
  7. HT0-0
  8. 46' A. Pandele M. Moldskred
  9. 46' D. Bujor R. Guțea
  10. 46' D. Toma A. Dumiter
  11. 53' A. Git
  12. 58' F. Borta
  13. 72' M. Roman
  14. 74' P. Mitrică K. Doukoure
  15. 74' F. Tchassem E. Mensah
  16. 74' M. Roman E. Mehmedović
  17. 84' P. Mitrica
  18. 89' V. Andreș N. Cârnat
  19. FT0-0

Đội hình

FC Voluntari HLV: M. Iosif
  1. I. Chirilă
  2. I. Armaș
  3. A. Pițian
  4. I. Panțîru
  5. A. Gîţ
  6. D. Popadiuc
  7. M. Moldskred ▼ 46'
  8. D. Andrei ▼ 22'
  9. R. Guțea ▼ 46'
  10. N. Cârnat ▼ 89'
  11. A. Dumiter ▼ 46'

Dự bị 5

  1. M. Schieb ▲ 22'
  2. A. Pandele ▲ 46'
  3. D. Bujor ▲ 46'
  4. D. Toma ▲ 46'
  5. V. Andreș ▲ 89'
Arges Pitesti HLV: B. Andone
  1. C. Straton
  2. M. Briceag
  3. Guilherme Garutti
  4. F. Borţa
  5. M. Tudose
  6. T. Seto
  7. K. Doukoure ▼ 74'
  8. Y. Pîrvu ▼ 45'
  9. R. Moldoveanu
  10. E. Mehmedović ▼ 74'
  11. E. Mensah ▼ 74'

Dự bị 4

  1. G. Gheorghe ▲ 45'
  2. P. Mitrică ▲ 74'
  3. F. Tchassem ▲ 74'
  4. M. Roman ▲ 74'

Thống kê

14
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

37Trận đấu37
46Ghi được47
32Thủng lưới25
1.24Bàn thắng mỗi trận1.27
16Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu