Arges Pitesti
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Voluntari

Arges Pitesti vs FC Voluntari

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 0-0 FC Voluntari tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 14 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 1, hòa 4, FC Voluntari thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 14
Sân vận động
Stadionul Municipal Nicolae Dobrin, Piteşti
Trọng tài
H. Mladinovici
Phong độ
LLLLD Arges Pitesti
LDWWL FC Voluntari
  1. 17' Arnold Garita
  2. 38' Mihai Popa
  3. HT0-0
  4. 46' C. Achim P. Matricardi
  5. 57' Fábio Vianna
  6. 60' D. Meza Colli I. Șerban
  7. 60' D. Bertrand A. Calcan
  8. 68' A. Jakoliš M. Raynov
  9. 72' Arnold Garita
  10. 72' Arnold Garita
  11. 77' Ulrich Meleke
  12. 81' D. Florea L. Droppa
  13. 82' Hélder Tavares V. Damaşcan
  14. 85' Marcelo Lopes C. Costin
  15. 89' G. Crețu A. Ișfan
  16. 90'+3 Daniel Florea
  17. FT0-0

Đội hình

Arges Pitesti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Schumacher
  1. 1C. Straton
  2. 2A. Tofan
  3. 23M. Constantin
  4. 92M. Cestor
  5. 16Fábio Vianna
  6. 6T. Njiké
  7. 7M. Raynov ▼ 68'
  8. 8I. Șerban ▼ 60'
  9. 11A. Ișfan ▼ 89'
  10. 14A. Garita
  11. 10A. Calcan ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 4D. Meza Colli ▲ 60'
  2. 24D. Bertrand ▲ 60'
  3. 70A. Jakoliš ▲ 68'
  4. 18G. Crețu ▲ 89'
  5. 12A. Greab
  6. 27J. Donisa
  7. 3I. Latovlevici
  8. 17A. Dobrosavlevici
  9. 77R. Covaci
FC Voluntari Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: L. Ciobotariu
  1. 71M. Popa
  2. 5I. Armaș
  3. 3U. Meleke
  4. 34P. Matricardi ▼ 46'
  5. 6L. Droppa ▼ 81'
  6. 98C. Costin ▼ 85'
  7. 16O. Govea
  8. 22V. Raţă
  9. 7N. Aliji
  10. 77A. Nemec
  11. 9V. Damaşcan ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 2C. Achim ▲ 46'
  2. 11D. Florea ▲ 81'
  3. 18Hélder Tavares ▲ 82'
  4. 14Marcelo Lopes ▲ 85'
  5. 17D. Andrei
  6. 88Jesús
  7. 97N. Popescu
  8. 20R. Popescu
  9. 28V. Andreș

Thống kê

13
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

51Trận đấu50
51Ghi được65
70Thủng lưới59
1Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu