FC Voluntari vs Arges Pitesti
Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 1-0 Arges Pitesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 7 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 1, hòa 2, Arges Pitesti thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 8
- Phong độ
- WLDWW FC Voluntari
- DLLLL Arges Pitesti
- 21' Remus Gutea · Mihael Onișa 1-0
- 35' Patrick dulcea
- 45' ▲ Michael Idowu ▼ Silviu Balaure
- HT1-0
- 64' Florin Gheorghe·Borta
- 67' ▲ Matko Babić ▼ Mihai Roman II
- 67' ▲ Daniel Dumbravanu ▼ Marvin Schieb
- 73' ▲ Ionut Laurentiu Radescu ▼ Gabriel Charpentier
- 74' ▲ Claudiu Micovschi ▼ Oluwatobiloba Alagbe
- 83' ▲ Adi Marian Chică-Roșă ▼ Lovro Cvek
- 90' Matko Babić
- 90' Leard·Sadriu
- 90'+3 Daniel Dumbravanu
- FT1-0
Đội hình
- 31M. Jurhar 6.8
- 23M. Mamić 6.2
- 5D. Haruţ 7.1
- 27R. Crişan 7.9
- 30A. Șuteu 6.7
- 40L. Cvek ▼ 83' 6.5
- 44M. Onișa ⇢ 7.7
- 8I. Gheorghe 6.5
- 19M. Schieb ▼ 67' 6.4
- 90M. Roman 6.3
- 11R. Guțea ⚽ 8.0
Dự bị 11
- 4D. Dumbrăvanu ▲ 67' 6.8
- 9M. Babić ▲ 67' 6.4
- 29A. Chică-Roșă ▲ 83' 6.7
- 14A. Chioveanu
- 25D. Kiki
- 10G. Merloi
- 21Robert Valentin Petculescu
- 22Nuno Rodrigues
- 99I. Vencu
- 12B. Ètefan
- 28B. Ètefan
- 34C. Căbuz 7.3
- 26D. Oancea 7.9
- 15Guilherme Garutti 6.9
- 3L. Sadriu 7.3
- 23F. Borţa 6.4
- 69O. Alagbe ▼ 74' 6.8
- 96S. Balaure ▼ 45' 6.0
- 22V. Raţă 6.1
- 20P. Dulcea 6.4
- 92T. Luvambo 6.5
- 9G. Charpentier ▼ 73' 6.3
Dự bị 7
- 7M. Idowu ▲ 45' 7.2
- 19C. Micovschi ▲ 74' 6.2
- 16I. Rădescu ▲ 73' 6.3
- 18Daniel Sandu
- 2A. Tofan
- 6M. Tudose
- 31M. Serban
Thống kê
02⚑4
⚑1130
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm23
5Trúng đích2
3Chệch đích14
8Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm13
4Bị chặn7
4Phạt góc11
1Việt vị1
5Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
376Chuyền bóng453
284Chuyền chính xác382
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 16 - 6 | +10 | 17 | |
| 2 | 8 | 9 - 4 | +5 | 15 | |
| 3 | 8 | 9 - 10 | -1 | 15 | |
| 4 | 8 | 18 - 9 | +9 | 14 | |
| 5 | 8 | 10 - 8 | +2 | 11 | |
| 6 | 8 | 11 - 10 | +1 | 11 | |
| 7 | 8 | 12 - 8 | +4 | 10 | |
| 8 | 8 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 9 | 7 | 11 - 10 | +1 | 10 | |
| 10 | 8 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 11 | 8 | 4 - 6 | -2 | 10 | |
| 12 | 8 | 4 - 8 | -4 | 10 | |
| 13 | 8 | 11 - 11 | 0 | 9 | |
| 14 | 7 | 9 - 13 | -4 | 9 | |
| 15 | 8 | 8 - 18 | -10 | 8 | |
| 16 | 8 | 5 - 18 | -13 | 1 |
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)
So sánh
11Trận đấu10
13Ghi được5
18Thủng lưới12
1.18Bàn thắng mỗi trận0.5
5Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn1
7Hiệp hai1