Arges Pitesti
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Voluntari

Arges Pitesti vs FC Voluntari

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 0-1 FC Voluntari tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 23 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 1, hòa 4, FC Voluntari thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 10
Sân vận động
Stadionul Municipal Nicolae Dobrin, Piteşti
Trọng tài
V. Flueran
Phong độ
LLLLD Arges Pitesti
LDWWL FC Voluntari
  1. 1' 0-1 V. Raţă · Marcelo Lopes
  2. 29' Igor Armas
  3. HT0-1
  4. 46' Hélder Tavares U. Meleke
  5. 58' C. Moisie G. Honciu
  6. 59' A. Palić I. Șerban
  7. 63' I. Golan L. Fülöp
  8. 64' Marcelo Lopes
  9. 69' D. Dumitrașcu C. Dumitru
  10. 73' G. Merloi Marcelo Lopes
  11. 82' A. Ilie C. Costin
  12. 82' C. Achim L. Droppa
  13. 88' Denis Constantin Dumitrascu
  14. 90' A. Crivac N. Mușat
  15. 90' G. Oprescu G. Ganea
  16. FT0-1

Đội hình

Arges Pitesti Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Schumacher
  1. 22F. Croitoru
  2. 30N. Mușat ▼ 90'
  3. 17A. Dobrosavlevici
  4. 2C. Tofan
  5. 5G. Turda
  6. 89G. Honciu ▼ 58'
  7. 8I. Șerban ▼ 59'
  8. 11A. Ișfan
  9. 90K. Fatai
  10. 19G. Ganea ▼ 90'
  11. 9C. Dumitru ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 26C. Moisie ▲ 58'
  2. 21A. Palić ▲ 59'
  3. 29D. Dumitrașcu ▲ 69'
  4. 6A. Crivac ▲ 90'
  5. 13G. Oprescu ▲ 90'
  6. 28J. Arias
  7. 33G. Micle
  8. 18A. Dinoci
  9. 25D. Boldor
FC Voluntari Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Ciobotariu
  1. 71M. Popa
  2. 30G. Tamaș
  3. 5I. Armaș
  4. 23A. Vlad
  5. 24Ricardinho
  6. 98C. Costin ▼ 82'
  7. 3U. Meleke ▼ 46'
  8. 66L. Droppa ▼ 82'
  9. 22V. Raţă
  10. 80L. Fülöp ▼ 63'
  11. 14Marcelo Lopes ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 18Hélder Tavares ▲ 46'
  2. 11I. Golan ▲ 63'
  3. 10G. Merloi ▲ 73'
  4. 21A. Ilie ▲ 82'
  5. 2C. Achim ▲ 82'
  6. 28V. Andreș
  7. 27M. Olawale
  8. 6M. Briceag
  9. 12V. Rîmniceanu

Thống kê

016
420
45%Kiểm soát bóng55%
17Dứt điểm7
3Trúng đích4
11Chệch đích3
3Bị chặn0
6Phạt góc4
0Việt vị3
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CFR Cluj
30 48 - 16 +32 76
2
F.C. Steaua București
30 54 - 28 +26 62
3
CS Universitatea Craiova
30 55 - 29 +26 54
5
Farul Constanta
30 42 - 21 +21 48
6
Arges Pitesti
10 3 - 26 -23 27
6
FC Voluntari
30 31 - 27 +4 47
7
FC Botosani
30 33 - 28 +5 46
8
Rapid
30 34 - 31 +3 40
9
Uta Arad
30 24 - 20 +4 40
10
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 33 - 29 +4 39
11
Chindia Targoviste
30 23 - 23 0 35
12
FC U Craiova 1948
30 31 - 35 -4 33
13
CS Mioveni
30 19 - 36 -17 29
14
Dinamo Bucuresti
30 24 - 66 -42 17
15
FC Clinceni
30 21 - 64 -43 14
16
GAZ Metan Medias
30 21 - 46 -25 2
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu54
43Ghi được64
59Thủng lưới54
0.86Bàn thắng mỗi trận1.19
18Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu