Csikszereda
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Steaua București

Csikszereda vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: Csikszereda 0-0 F.C. Steaua București tại Liga II, 3 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Csikszereda thắng 2, hòa 3, F.C. Steaua București thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Promotion Round · Vòng 2
Sân vận động
Stadionul Municipal, Miercurea Ciuc
Phong độ
WLLWL Csikszereda
LLDLD F.C. Steaua București
  1. 2' D. Virtej
  2. 10' S. Veres
  3. HT0-0
  4. 46' E. Bloj S. Vereș
  5. 67' A. Torvund S. Jebari
  6. 75' C. Măgerușan B. Chipirliu
  7. 78' E. Bödő E. Bakoș
  8. 78' L. Fülöp Anderson Ceará
  9. 86' J. Nagy B. Babati
  10. 90'+1 R. Sierra
  11. FT0-0

Đội hình

Csikszereda HLV: R. Ilyeş
  1. M. Simon
  2. D. Kelemen
  3. J. Hegedűs
  4. R. Palmeş
  5. S. Vereș ▼ 46'
  6. S. Jebari ▼ 67'
  7. Anderson Ceará ▼ 78'
  8. S. Szilágyi
  9. E. Bakoș ▼ 78'
  10. J. Dolný
  11. B. Babati ▼ 86'

Dự bị 5

  1. E. Bloj ▲ 46'
  2. A. Torvund ▲ 67'
  3. E. Bödő ▲ 78'
  4. L. Fülöp ▲ 78'
  5. J. Nagy ▲ 86'
F.C. Steaua București HLV: D. Oprița
  1. A. Frănculescu
  2. D. Beţa
  3. D. Vîrtej
  4. A. Ilie
  5. Dani Iglesias
  6. F. Răsdan
  7. Rober Sierra
  8. S. Drăghici
  9. D. Matei
  10. B. Chipirliu ▼ 75'
  11. Nacho Heras

Dự bị 1

  1. C. Măgerușan ▲ 75'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

42Trận đấu38
70Ghi được57
43Thủng lưới29
1.67Bàn thắng mỗi trận1.5
17Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu