F.C. Steaua București
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Csikszereda

F.C. Steaua București vs Csikszereda

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 1-0 Csikszereda tại Liga II, 4 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 2, hòa 3, Csikszereda thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 1
Sân vận động
Stadionul Steaua, București
Trọng tài
I. Coza
Phong độ
LLDLD F.C. Steaua București
WLLWL Csikszereda
  1. 16' L. Kovacs
  2. HT0-0
  3. 46' M. Schieb N. Pinter
  4. 46' D. Oroian A. Zătreanu
  5. 46' F. Răsdan A. Zaharia
  6. 47' V. Barbulescu
  7. 58' L. Băjenaru V. Buhăescu
  8. 58' B. Chipirliu D. Huiban
  9. 70' A. Mészáros R. Krušnauskas
  10. 78' M. Mihăescu Ș. Pacionel
  11. 79' B. Chipirliu 1-0
  12. 80' L. Bara S. Jebari
  13. 80' Rodri Hernando P. Gál-Andrezly
  14. 86' B. Gergely D. Vereguț
  15. FT1-0

Đội hình

F.C. Steaua București HLV: D. Oprița
  1. R. Bălbărău
  2. Walace
  3. S. Bactăr
  4. A. Ilie
  5. V. Bărbulescu
  6. G. Călințaru
  7. A. Zaharia ▼ 46'
  8. Ș. Pacionel ▼ 78'
  9. V. Buhăescu ▼ 58'
  10. D. Huiban ▼ 58'
  11. A. Zătreanu ▼ 46'

Dự bị 5

  1. F. Răsdan ▲ 46'
  2. D. Oroian ▲ 46'
  3. B. Chipirliu ▲ 58'
  4. L. Băjenaru ▲ 58'
  5. M. Mihăescu ▲ 78'
Csikszereda HLV: V. Suciu
  1. S. Gyenge
  2. D. Kelemen
  3. R. Takacs
  4. C. Apro
  5. P. Gál-Andrezly ▼ 80'
  6. N. Pinter ▼ 46'
  7. L. Kovács
  8. S. Jebari ▼ 80'
  9. A. Csürös
  10. D. Vereguț ▼ 86'
  11. R. Krušnauskas ▼ 70'

Dự bị 5

  1. M. Schieb ▲ 46'
  2. A. Mészáros ▲ 70'
  3. L. Bara ▲ 80'
  4. Rodri Hernando ▲ 80'
  5. B. Gergely ▲ 86'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Petrolul Ploiesti
10 9 - 7 +2 63
3
AFC Hermannstadt
19 41 - 15 +26 41
3
FC Universitatea Cluj
10 13 - 9 +4 57
4
F.C. Steaua București
10 10 - 10 0 50
5
Concordia
19 18 - 10 +8 36
6
AFC Unirea Slobozia
10 6 - 12 -6 41
7
Csikszereda
19 32 - 23 +9 33
8
SCM Gloria Buzău
19 43 - 14 +29 32
9
Unirea Dej
19 17 - 16 +1 28
10
Metaloglobus
19 22 - 23 -1 28
11
Politehnica Iasi
19 25 - 21 +4 25
12
Ripensia Timisoara
19 18 - 19 -1 25
13
ACS Sirineasa
19 16 - 20 -4 24
14
Viitorul Şelimbăr
19 18 - 26 -8 23
15
FC Politehnica Timisoara
19 19 - 27 -8 21
16
Brașov Steagul Renaște
19 16 - 32 -16 14
17
Unirea Constanța
19 18 - 54 -36 11
18
Dunarea Calarasi
19 12 - 50 -38 7
19
Braila
19 7 - 53 -46 2
20
FC Astra Giurgiu
19 21 - 32 -11 -1
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

41Trận đấu32
73Ghi được64
41Thủng lưới39
1.78Bàn thắng mỗi trận2
18Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu