F.C. Steaua București
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Csikszereda

F.C. Steaua București vs Csikszereda

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 0-4 Csikszereda tại Liga II, 23 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 2, hòa 3, Csikszereda thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 3
Sân vận động
Stadionul Steaua, București
Trọng tài
C. Marcu
Phong độ
LLDLD F.C. Steaua București
WLLWL Csikszereda
  1. 15' 0-1 P. Gál-Andrezly
  2. 44' P. Ivanovici
  3. 45'+2 0-2 S. Jebari
  4. HT0-2
  5. 46' Ș. Pacionel Ș. Bodișteanu
  6. 49' L. Corbu
  7. 56' 0-3 S. Jebari
  8. 59' B. Chipirliu
  9. 60' E. Pacionel C. Balgiu
  10. 60' A. Trică T. Chunchukov
  11. 61' A. Csürös M. Panos
  12. 64' A. Csuros
  13. 71' A. Sima L. Corbu
  14. 77' A. Popa
  15. 78' K. Nemanič L. Kovács
  16. 78' M. Bărăbaș O. El Sawy
  17. 81' D. Calestru D. Oroian
  18. 82' Yellow Card
  19. 84' 0-4 R. Jelena
  20. 87' M. Schieb P. Gál-Andrezly
  21. 87' T. Suciu R. Jelena
  22. FT0-4

Đội hình

F.C. Steaua București HLV: D. Oprița
  1. D. Dincă
  2. C. Gugu
  3. Walace
  4. L. Corbu ▼ 71'
  5. D. Oroian ▼ 81'
  6. A. Popa
  7. R. Enceanu
  8. C. Balgiu ▼ 60'
  9. Ș. Bodișteanu ▼ 46'
  10. B. Chipirliu
  11. T. Chunchukov ▼ 60'

Dự bị 5

  1. Ș. Pacionel ▲ 46'
  2. E. Pacionel ▲ 60'
  3. A. Trică ▲ 60'
  4. A. Sima ▲ 71'
  5. D. Calestru ▲ 81'
Csikszereda HLV: F. Dican
  1. S. Gyenge
  2. D. Kelemen
  3. M. Panos ▼ 61'
  4. C. Apro
  5. M. Kovács
  6. P. Gál-Andrezly ▼ 87'
  7. P. Ivanovici
  8. L. Kovács ▼ 78'
  9. S. Jebari
  10. O. El Sawy ▼ 78'
  11. R. Jelena ▼ 87'

Dự bị 5

  1. A. Csürös ▲ 61'
  2. K. Nemanič ▲ 78'
  3. M. Bărăbaș ▲ 78'
  4. M. Schieb ▲ 87'
  5. T. Suciu ▲ 87'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 16 - 18 -2 52
2
Politehnica Iasi
19 30 - 14 +16 40
3
Oţelul
19 21 - 12 +9 36
5
SCM Gloria Buzău
19 27 - 21 +6 31
6
Dinamo Bucuresti
19 27 - 18 +9 31
6
Unirea Dej
10 2 - 9 -7 40
7
AFC Unirea Slobozia
19 30 - 17 +13 31
8
Concordia
19 22 - 17 +5 29
9
Brașov Steagul Renaște
19 26 - 20 +6 28
10
Slatina
19 18 - 11 +7 27
11
Csikszereda
19 25 - 18 +7 26
12
ACS Sirineasa
19 22 - 28 -6 25
13
Dumbrăviţa
19 24 - 34 -10 24
14
Viitorul Şelimbăr
19 19 - 22 -3 24
15
Metaloglobus
19 18 - 22 -4 21
16
Progresul Spartac
19 17 - 28 -11 17
17
Ripensia Timisoara
19 16 - 23 -7 16
18
Minaur Baia Mare
19 18 - 29 -11 16
19
FC Politehnica Timisoara
19 13 - 29 -16 13
20
Unirea Constanța
19 15 - 49 -34 12
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round

So sánh

33Trận đấu29
59Ghi được44
44Thủng lưới28
1.79Bàn thắng mỗi trận1.52
9Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu