F.C. Steaua București
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Csikszereda

F.C. Steaua București vs Csikszereda

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 0-0 Csikszereda tại Liga II, 30 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 2, hòa 3, Csikszereda thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 8
Sân vận động
Stadionul Steaua, București
Phong độ
LLDLD F.C. Steaua București
WLLWL Csikszereda
  1. 26' S. Vereș A. Csürös
  2. 32' S. Veres
  3. 41' D. Virtej
  4. HT0-0
  5. 69' E. Bödő E. Bakoș
  6. 69' Anderson Ceará S. Jebari
  7. 69' A. Torvund B. Babati
  8. 72' D. Păcuraru D. Matei
  9. 83' A. Dane Nacho Heras
  10. 88' Anderson Ceara
  11. 88' A. Ilie
  12. 90'+2 B. Pintér J. Dolný
  13. FT0-0

Đội hình

F.C. Steaua București HLV: D. Oprița
  1. A. Frănculescu
  2. D. Beţa
  3. D. Vîrtej
  4. A. Ilie
  5. Dani Iglesias
  6. F. Răsdan
  7. Rober Sierra
  8. S. Drăghici
  9. D. Matei ▼ 72'
  10. B. Chipirliu
  11. Nacho Heras ▼ 83'

Dự bị 2

  1. D. Păcuraru ▲ 72'
  2. A. Dane ▲ 83'
Csikszereda HLV: R. Ilyeş
  1. M. Simon
  2. D. Kelemen
  3. J. Hegedűs
  4. R. Palmeş
  5. P. Gál-Andrezly
  6. S. Jebari ▼ 69'
  7. E. Bloj
  8. A. Csürös ▼ 26'
  9. E. Bakoș ▼ 69'
  10. J. Dolný ▼ 90'
  11. B. Babati ▼ 69'

Dự bị 5

  1. S. Vereș ▲ 26'
  2. E. Bödő ▲ 69'
  3. Anderson Ceará ▲ 69'
  4. A. Torvund ▲ 69'
  5. B. Pintér ▲ 90'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

38Trận đấu42
57Ghi được70
29Thủng lưới43
1.5Bàn thắng mỗi trận1.67
21Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu