Concordia
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Metaloglobus

Concordia vs Metaloglobus

Tỷ số chung cuộc: Concordia 2-3 Metaloglobus tại Liga II, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Concordia thắng 3, hòa 2, Metaloglobus thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 18
Sân vận động
Stadionul Concordia, Chiajna
Phong độ
WLWWL Concordia
LWWLL Metaloglobus
  1. 32' 0-1 D. Huiban
  2. 39' Yellow Card
  3. HT0-1
  4. 46' P. Petkovski V. Prejmerean
  5. 50' 0-2 D. Irimia
  6. 55' A. Dima R. Mănică
  7. 60' 0-3 C. Kouadio
  8. 64' D. Mboumbouni 1-3
  9. 65' Yellow Card
  10. 65' G. Petcu R. Ion
  11. 74' Yellow Card
  12. 74' A. Petre M. Dobrescu
  13. 78' Yellow Card
  14. 83' S. Visic D. Huiban
  15. 88' R. Milea D. Irimia
  16. 90' A. Boiciuc 2-3
  17. FT2-3

Đội hình

Concordia HLV: I. Dumitru
  1. Ș. Fara
  2. A. Marc
  3. M. Dobrescu ▼ 74'
  4. D. Mboumbouni
  5. Y. Tsymbaliuk
  6. A. Iancu
  7. R. Ion ▼ 65'
  8. V. Prejmerean ▼ 46'
  9. R. Mănică ▼ 55'
  10. A. Boiciuc
  11. M. Neicuțescu

Dự bị 4

  1. P. Petkovski ▲ 46'
  2. A. Dima ▲ 55'
  3. G. Petcu ▲ 65'
  4. A. Petre ▲ 74'
Metaloglobus HLV: I. Zicu
  1. G. Gavrilaș
  2. Júnior Morais
  3. A. Sava
  4. C. Kouadio
  5. S. Issah
  6. D. Irimia ▼ 88'
  7. G. Dumitru
  8. Y. Zakir
  9. S. Ekollo
  10. A. Irimia
  11. D. Huiban ▼ 83'

Dự bị 2

  1. S. Visic ▲ 83'
  2. R. Milea ▲ 88'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu36
50Ghi được53
45Thủng lưới43
1.61Bàn thắng mỗi trận1.47
9Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu