Metaloglobus
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Concordia

Metaloglobus vs Concordia

Tỷ số chung cuộc: Metaloglobus 2-0 Concordia tại Liga II, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Metaloglobus thắng 3, hòa 2, Concordia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 17
Sân vận động
Clinceni - Arena 1, Clinceni
Phong độ
LWWLL Metaloglobus
WLWWL Concordia
  1. 30' C. Kouadio 1-0
  2. 42' Yellow Card
  3. 45' D. Huiban 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' V. Bogdan A. Iacob
  6. 46' M. Vrdoljak R. Lazăr
  7. 46' P. Pîrvulescu C. Hlistei
  8. 46' C. Dragu G. Torje
  9. 62' I. Roșu Gerson
  10. 68' C. Cocoș A. Bălan
  11. 86' Yellow Card
  12. 86' Yellow Card
  13. 86' Yellow Card
  14. FT2-0

Đội hình

Metaloglobus HLV: I. Zicu
  1. G. Gavrilaș
  2. A. Iacob ▼ 46'
  3. B. Diallo
  4. G. Caramalău
  5. C. Kouadio
  6. S. Issah
  7. A. Cruceru
  8. R. Neacşu
  9. L. Liș
  10. L. Manolache
  11. D. Huiban

Dự bị 1

  1. V. Bogdan ▲ 46'
Concordia HLV: E. Lincar
  1. D. Oncescu
  2. A. Scarlatache
  3. Gerson ▼ 62'
  4. D. Ispas
  5. L. Corbu
  6. R. Lazăr ▼ 46'
  7. C. Hlistei ▼ 46'
  8. D. Codrea
  9. G. Ghimfuș
  10. G. Torje ▼ 46'
  11. A. Bălan ▼ 68'

Dự bị 5

  1. M. Vrdoljak ▲ 46'
  2. P. Pîrvulescu ▲ 46'
  3. C. Dragu ▲ 46'
  4. I. Roșu ▲ 62'
  5. C. Cocoș ▲ 68'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

29Trận đấu33
30Ghi được40
31Thủng lưới31
1.03Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới13
10Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu