Metaloglobus vs ACS Sirineasa
Tỷ số chung cuộc: Metaloglobus 7-0 ACS Sirineasa tại Liga II, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Metaloglobus thắng 2, hòa 2, ACS Sirineasa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga II · Vòng 7
- Sân vận động
- Clinceni - Arena 1, Clinceni
- Phong độ
- LWWLL Metaloglobus
- LLLLL ACS Sirineasa
- 11' Y. Zakir 1-0
- 13' D. Irimia 2-0
- 22' Yellow Card
- 23' D. Huiban11m 3-0
- 33' ▲ F. Dumbrăvean ▼ D. Dašić
- 33' ▲ A. Cîniparu ▼ R. Gașpar
- 43' Y. Zakir 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ N. Geană ▼ D. Bîrzu
- 46' ▲ B. Burcea ▼ A. Gakou
- 47' Yellow Card
- 49' Yellow Card
- 50' G. Honciu11m 5-0
- 54' F. Dumbrăveanphản lưới 6-0
- 56' ▲ A. Sava ▼ R. Neacşu
- 56' ▲ Júnior Morais ▼ S. Issah
- 56' ▲ S. Ekollo ▼ G. Honciu
- 66' ▲ S. Visic ▼ D. Huiban
- 74' S. Visic 7-0
- 75' ▲ D. Sandu ▼ A. Irimia
- 79' ▲ M. Lupulescu ▼ A. Cîniparu
- 89' Yellow Card
- FT7-0
Đội hình
- G. Gavrilaș
- G. Caramalău
- C. Kouadio
- S. Issah ▼ 56'
- A. Nicolae
- D. Irimia
- G. Honciu ▼ 56'
- R. Neacşu ▼ 56'
- Y. Zakir
- A. Irimia ▼ 75'
- D. Huiban ▼ 66'
Dự bị 5
- A. Sava ▲ 56'
- Júnior Morais ▲ 56'
- S. Ekollo ▲ 56'
- S. Visic ▲ 66'
- D. Sandu ▲ 75'
- D. Lupescu
- N. Gavrić
- D. Bîrzu ▼ 46'
- C. Moisie
- A. Godja
- M. Camara
- E. Croitoru
- D. Dašić ▼ 33'
- R. Vulpe
- R. Gașpar ▼ 33'
- A. Gakou ▼ 46'
Dự bị 5
- F. Dumbrăvean ▲ 33'
- A. Cîniparu ▲ 33'
- N. Geană ▲ 46'
- B. Burcea ▲ 46'
- M. Lupulescu ▲ 79'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 10 | 14 - 14 | 0 | 55 | |
| 3 | 10 | 7 - 14 | -7 | 54 | |
| 5 | 19 | 19 - 10 | +9 | 34 | |
| 5 | 10 | 7 - 17 | -10 | 46 | |
| 6 | 10 | 11 - 11 | 0 | 45 | |
| 6 | 19 | 27 - 16 | +11 | 33 | |
| 7 | 19 | 18 - 16 | +2 | 29 | |
| 8 | 19 | 22 - 22 | 0 | 27 | |
| 9 | 19 | 21 - 25 | -4 | 27 | |
| 10 | 19 | 21 - 21 | 0 | 27 | |
| 11 | 19 | 19 - 20 | -1 | 26 | |
| 12 | 19 | 26 - 19 | +7 | 26 | |
| 13 | 19 | 25 - 29 | -4 | 23 | |
| 14 | 19 | 18 - 20 | -2 | 23 | |
| 15 | 19 | 18 - 26 | -8 | 19 | |
| 16 | 19 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 17 | 19 | 20 - 24 | -4 | 18 | |
| 18 | 19 | 15 - 25 | -10 | 15 | |
| 19 | 19 | 10 - 22 | -12 | 14 | |
| 20 | 19 | 7 - 44 | -37 | 7 | |
| 21 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 22 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round
So sánh
36Trận đấu13
53Ghi được6
43Thủng lưới34
1.47Bàn thắng mỗi trận0.46
12Giữ sạch lưới2
19Trên 2.5 bàn8
31Hiệp hai6