Metaloglobus
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
ACS Sirineasa

Metaloglobus vs ACS Sirineasa

Tỷ số chung cuộc: Metaloglobus 1-2 ACS Sirineasa tại Liga II, 7 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Metaloglobus thắng 2, hòa 2, ACS Sirineasa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 11
Sân vận động
Stadionul Metaloglobus, Bucureşti
Trọng tài
B. Dumitrache
Phong độ
LWWLL Metaloglobus
LLLLL ACS Sirineasa
  1. 10' V. Costea V. Şerbănescu
  2. 26' 0-1 D. Paraschiv
  3. 29' 0-2 A. Bădăuţă
  4. 36' O. Herea11m 1-2
  5. 38' R. Chiriac E. Vraciu
  6. HT1-2
  7. 56' I. Puțaru D. Lung
  8. 56' R. Gavîrliță I. Ciubotaru
  9. 62' S. Chelariu P. Mitrică
  10. 83' A. Enache D. Paraschiv
  11. 83' A. Luduşan A. Bădăuţă
  12. FT1-2

Đội hình

Metaloglobus HLV: G. Manu
  1. A. Florescu
  2. G. Gavrilaş
  3. A. Sava
  4. D. Lung ▼ 56'
  5. G. Caramalău
  6. I. Ciubotaru ▼ 56'
  7. A. Lungu
  8. C. Herea
  9. S. Mino
  10. E. Vraciu ▼ 38'
  11. O. Herea

Dự bị 3

  1. R. Chiriac ▲ 38'
  2. I. Puțaru ▲ 56'
  3. R. Gavîrliță ▲ 56'
ACS Sirineasa HLV: F. Stoican
  1. R. Bodea
  2. C. Oroş
  3. A. Ciul
  4. A. Dragu
  5. A. Băican
  6. P. Mitrică ▼ 62'
  7. V. Prejmerean
  8. D. Paraschiv ▼ 83'
  9. M. Lixandru
  10. A. Bădăuţă ▼ 83'
  11. V. Şerbănescu ▼ 10'

Dự bị 4

  1. V. Costea ▲ 10'
  2. S. Chelariu ▲ 62'
  3. A. Enache ▲ 83'
  4. A. Luduşan ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC U Craiova 1948
19 30 - 15 +15 35
3
CS Mioveni
10 18 - 11 +7 48
4
Dunarea Calarasi
10 10 - 18 -8 44
4
Rapid
19 33 - 28 +5 33
5
Csikszereda
10 9 - 11 -2 42
6
FC Politehnica Timisoara
10 9 - 15 -6 41
7
Farul Constanta
19 24 - 18 +6 32
8
ACS Sirineasa
19 32 - 27 +5 32
9
Petrolul Ploiesti
19 30 - 16 +14 31
10
Metaloglobus
19 25 - 15 +10 30
11
FC Universitatea Cluj
19 20 - 19 +1 29
12
SCM Gloria Buzău
19 21 - 20 +1 26
13
Concordia
19 21 - 18 +3 24
14
Comuna Recea
19 29 - 29 0 23
15
Ripensia Timisoara
19 15 - 30 -15 22
16
AFC Unirea Slobozia
19 15 - 26 -11 19
17
CSM Reşiţa
19 10 - 26 -16 19
18
Slatina
19 17 - 25 -8 15
19
Pandurii TG JIU
19 18 - 37 -19 13
20
Aerostar Bacau
19 19 - 37 -18 10
21
Turris-Oltul T. Măgurele
0 0 - 0 0 0
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

27Trận đấu32
34Ghi được56
26Thủng lưới48
1.26Bàn thắng mỗi trận1.75
10Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu