Metaloglobus
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
ACS Sirineasa

Metaloglobus vs ACS Sirineasa

Tỷ số chung cuộc: Metaloglobus 2-1 ACS Sirineasa tại Liga II, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Metaloglobus thắng 2, hòa 2, ACS Sirineasa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 13
Sân vận động
Clinceni - Arena 1, Clinceni
Phong độ
LWWLL Metaloglobus
LLLLL ACS Sirineasa
  1. 26' 0-1 A. Njifakue
  2. 29' Yellow Card
  3. 31' Yellow Card
  4. 45'+3 D. Huiban11m 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' S. Krstevski Y. Zakir
  7. 50' D. Lupescu R. Geantă
  8. 67' G. Pătrașcu V. Marica
  9. 70' D. Jozić M. Savu
  10. 70' E. Nikpalj A. Voinea
  11. 70' E. Croitoru P. Andreaș
  12. 74' L. Liș V. Bogdan
  13. 76' C. Moisie D. Brînzan
  14. 77' G. Honciu 2-1
  15. 78' Yellow Card
  16. 85' Yellow Card
  17. 86' A. Gheorghe D. Huiban
  18. 90' Yellow Card
  19. 90'+2 A. Njifakue
  20. 90'+2 A. Njifakue
  21. FT2-1

Đội hình

Metaloglobus HLV: I. Zicu
  1. C. Nedelcovici
  2. A. Iacob
  3. A. Sava
  4. G. Caramalău
  5. C. Kouadio
  6. S. Issah
  7. G. Honciu
  8. Y. Zakir ▼ 46'
  9. V. Bogdan ▼ 74'
  10. V. Marica ▼ 67'
  11. D. Huiban ▼ 86'

Dự bị 4

  1. S. Krstevski ▲ 46'
  2. G. Pătrașcu ▲ 67'
  3. L. Liș ▲ 74'
  4. A. Gheorghe ▲ 86'
ACS Sirineasa HLV: C. Cojocaru
  1. R. Geantă ▼ 50'
  2. A. Mršulja
  3. A. Core
  4. M. Savu ▼ 70'
  5. A. Godja
  6. D. Brînzan ▼ 76'
  7. O. Tiihonen
  8. A. Gîrbiță
  9. A. Voinea ▼ 70'
  10. P. Andreaș ▼ 70'
  11. A. Njifakue

Dự bị 5

  1. D. Lupescu ▲ 50'
  2. D. Jozić ▲ 70'
  3. E. Nikpalj ▲ 70'
  4. E. Croitoru ▲ 70'
  5. C. Moisie ▲ 76'

Thống kê

01
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

29Trận đấu36
30Ghi được47
31Thủng lưới53
1.03Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu