SCM Gloria Buzău
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Oţelul

SCM Gloria Buzău vs Oţelul

Tỷ số chung cuộc: SCM Gloria Buzău 1-0 Oţelul tại Liga II, 16 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SCM Gloria Buzău thắng 2, hòa 2, Oţelul thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Promotion Round · Vòng 9
Sân vận động
Stadionul Gloria, Buzău
Trọng tài
V. Flueran
Phong độ
LLLLD SCM Gloria Buzău
LWDLL Oţelul
  1. 3' K. Fatai
  2. 15' K. Marku P. Gaitán
  3. 18' K. Marku
  4. 38' A. López 1-0
  5. 42' A. Lopez
  6. HT1-0
  7. 47' J. Cisotti
  8. 63' A. Șuteu A. Boiciuc
  9. 63' V. Alexandru A. Blejdea
  10. 63' L. Maxim R. Scocîlcă
  11. 63' V. Jardan O. Ursu
  12. 70' I. Fülöp Dudu
  13. 73' I. Neagu C. Sîrghi
  14. 73' G. Cârjan R. Gorovei
  15. 87' D. Rusu
  16. 89' C. Ciobanu D. Živulić
  17. 90'+3 R. Greu
  18. 90'+8 G. Nedelea
  19. FT1-0

Đội hình

SCM Gloria Buzău HLV: A. Mihalcea
  1. D. Rusu
  2. K. Wiktorski
  3. A. López
  4. R. Sălceanu
  5. B. Oteliță
  6. D. Trebotić
  7. P. Gaitán ▼ 15'
  8. R. Greu
  9. Dudu ▼ 70'
  10. A. Blejdea ▼ 63'
  11. A. Boiciuc ▼ 63'

Dự bị 4

  1. K. Marku ▲ 15'
  2. A. Șuteu ▲ 63'
  3. V. Alexandru ▲ 63'
  4. I. Fülöp ▲ 70'
Oţelul HLV: D. Munteanu
  1. C. Dur-Bozoancă
  2. C. Sîrghi ▼ 73'
  3. F. Yabré
  4. G. Nedelea
  5. A. Rus
  6. D. Živulić ▼ 89'
  7. J. Cisotti
  8. O. Ursu ▼ 63'
  9. R. Scocîlcă ▼ 63'
  10. K. Fatai
  11. R. Gorovei ▼ 73'

Dự bị 5

  1. L. Maxim ▲ 63'
  2. V. Jardan ▲ 63'
  3. I. Neagu ▲ 73'
  4. G. Cârjan ▲ 73'
  5. C. Ciobanu ▲ 89'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 16 - 18 -2 52
2
Politehnica Iasi
19 30 - 14 +16 40
3
Oţelul
19 21 - 12 +9 36
5
SCM Gloria Buzău
19 27 - 21 +6 31
6
Dinamo Bucuresti
19 27 - 18 +9 31
6
Unirea Dej
10 2 - 9 -7 40
7
AFC Unirea Slobozia
19 30 - 17 +13 31
8
Concordia
19 22 - 17 +5 29
9
Brașov Steagul Renaște
19 26 - 20 +6 28
10
Slatina
19 18 - 11 +7 27
11
Csikszereda
19 25 - 18 +7 26
12
ACS Sirineasa
19 22 - 28 -6 25
13
Dumbrăviţa
19 24 - 34 -10 24
14
Viitorul Şelimbăr
19 19 - 22 -3 24
15
Metaloglobus
19 18 - 22 -4 21
16
Progresul Spartac
19 17 - 28 -11 17
17
Ripensia Timisoara
19 16 - 23 -7 16
18
Minaur Baia Mare
19 18 - 29 -11 16
19
FC Politehnica Timisoara
19 13 - 29 -16 13
20
Unirea Constanța
19 15 - 49 -34 12
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round

So sánh

40Trận đấu38
52Ghi được36
48Thủng lưới37
1.3Bàn thắng mỗi trận0.95
10Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu