Oţelul
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
SCM Gloria Buzău

Oţelul vs SCM Gloria Buzău

Tỷ số chung cuộc: Oţelul 1-1 SCM Gloria Buzău tại Liga II, 1 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 3, hòa 2, SCM Gloria Buzău thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 12
Sân vận động
Stadionul Oţelul, Galaţi
Trọng tài
R. Avram
Phong độ
LWDLL Oţelul
LLLLD SCM Gloria Buzău
  1. 30' I. Neagu
  2. 32' P. Gaitan
  3. 37' 0-1 P. Gaitán
  4. 45'+2 I. Neagu 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' V. Jardan V. Berisha
  7. 52' D. Panait
  8. 54' A. Lopez
  9. 60' J. Cisotti
  10. 62' V. Alexandru A. Boiciuc
  11. 62' D. Lazăr A. Blejdea
  12. 62' M. Neicuțescu V. Munteanu
  13. 67' M. Mitoi L. Maxim
  14. 67' M. Adăscăliței R. Gorovei
  15. 67' V. Marković I. Neagu
  16. 75' F. Yabre
  17. 79' M. Neicutescu
  18. 80' A. Nica J. Cisotti
  19. 87' A. Lopez
  20. 87' A. Lopez
  21. 87' Dudu
  22. 89' D. Vîrtej Dudu
  23. 90'+4 Yellow Card
  24. 90'+5 G. Honciu V. Alexandru
  25. FT1-1

Đội hình

Oţelul HLV: D. Munteanu
  1. C. Dur-Bozoancă
  2. F. Yabré
  3. A. Azinović
  4. D. Panait
  5. A. Rus
  6. I. Neagu ▼ 67'
  7. J. Cisotti ▼ 80'
  8. L. Maxim ▼ 67'
  9. G. Cârjan
  10. R. Gorovei ▼ 67'
  11. V. Berisha ▼ 46'

Dự bị 5

  1. V. Jardan ▲ 46'
  2. M. Mitoi ▲ 67'
  3. M. Adăscăliței ▲ 67'
  4. V. Marković ▲ 67'
  5. A. Nica ▲ 80'
SCM Gloria Buzău HLV: A. Mihalcea
  1. R. Stoian
  2. K. Marku
  3. K. Wiktorski
  4. A. López
  5. R. Sălceanu
  6. B. Oteliță
  7. V. Munteanu ▼ 62'
  8. P. Gaitán
  9. Dudu ▼ 89'
  10. A. Blejdea ▼ 62'
  11. A. Boiciuc ▼ 62'

Dự bị 5

  1. V. Alexandru ▲ 62'
  2. D. Lazăr ▲ 62'
  3. M. Neicuțescu ▲ 62'
  4. D. Vîrtej ▲ 89'
  5. G. Honciu ▲ 90'

Thống kê

05
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 16 - 18 -2 52
2
Politehnica Iasi
19 30 - 14 +16 40
3
Oţelul
19 21 - 12 +9 36
5
SCM Gloria Buzău
19 27 - 21 +6 31
6
Dinamo Bucuresti
19 27 - 18 +9 31
6
Unirea Dej
10 2 - 9 -7 40
7
AFC Unirea Slobozia
19 30 - 17 +13 31
8
Concordia
19 22 - 17 +5 29
9
Brașov Steagul Renaște
19 26 - 20 +6 28
10
Slatina
19 18 - 11 +7 27
11
Csikszereda
19 25 - 18 +7 26
12
ACS Sirineasa
19 22 - 28 -6 25
13
Dumbrăviţa
19 24 - 34 -10 24
14
Viitorul Şelimbăr
19 19 - 22 -3 24
15
Metaloglobus
19 18 - 22 -4 21
16
Progresul Spartac
19 17 - 28 -11 17
17
Ripensia Timisoara
19 16 - 23 -7 16
18
Minaur Baia Mare
19 18 - 29 -11 16
19
FC Politehnica Timisoara
19 13 - 29 -16 13
20
Unirea Constanța
19 15 - 49 -34 12
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round

So sánh

38Trận đấu40
36Ghi được52
37Thủng lưới48
0.95Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu