SCM Gloria Buzău
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Oţelul

SCM Gloria Buzău vs Oţelul

Tỷ số chung cuộc: SCM Gloria Buzău 0-2 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 31 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SCM Gloria Buzău thắng 2, hòa 2, Oţelul thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 2
Sân vận động
Stadionul Gloria, Buzău
Phong độ
LLLLD SCM Gloria Buzău
LWDLL Oţelul
  1. 12' 0-1 Samuel Teles · S. Bourard
  2. 16' 0-2 Frédéric Maciel
  3. 30' Diego Živulić
  4. 44' Israel Puerto
  5. HT0-2
  6. 46' C. Benavente D. Dumitrașcu
  7. 64' J. Marković E. Bicfalvi
  8. 66' J. Léa Siliki A. Ișfan
  9. 68' Alexandru Jipa
  10. 79' L. Mihai D. Albu
  11. 79' S. Pîrvulescu A. Jipa
  12. 81' L. Andronache R. Tănasă
  13. 82' M. Cojocaru Frédéric Maciel
  14. 85' James Léa Siliki
  15. 86' Kevin Luckassen
  16. 88' Luca Andronache
  17. 90'+3 Milen Zhelev
  18. 90'+2 Jovan Marković
  19. 90'+1 N. Roșu S. Bourard
  20. 90'+1 J. Bonilla Samuel Teles
  21. FT0-2

Đội hình

SCM Gloria Buzău Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Stan
  1. 39D. Railean 6.3
  2. 14A. Ciranni 7.6
  3. 3Israel Puerto 6.9
  4. 92M. Cestor 6.9
  5. 26B. de Nooijer 6.9
  6. 20David Tavares 6.6
  7. 8D. Albu ▼ 79' 6.6
  8. 98A. Jipa ▼ 79' 6.5
  9. 30A. Ișfan ▼ 66' 6.2
  10. 80D. Dumitrașcu ▼ 46' 6.7
  11. 42K. Brobbey 6.2

Dự bị 10

  1. 19C. Benavente ▲ 46' 6.7
  2. 17J. Léa Siliki ▲ 66' 6.9
  3. 4L. Mihai ▲ 79' 6.6
  4. 22S. Pîrvulescu ▲ 79' 6.3
  5. 12A. Greab
  6. 5G. Turda
  7. 24A. Saveļjevs
  8. 6T. Călin
  9. 21A. Dobrosavlevici
  10. 1D. Lazar
Oţelul Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Balint
  1. 32I. Popescu 7.0
  2. 2M. Zhelev 6.9
  3. 6J. Cissé 7.5
  4. 5N. Stevanović 7.0
  5. 28Miguel Silva 7.5
  6. 21Samuel Teles ▼ 90' 7.3
  7. 31D. Živulić 7.2
  8. 10S. Bourard ▼ 90' 7.3
  9. 7Frédéric Maciel ▼ 82' 7.6
  10. 55E. Bicfalvi ▼ 64' 6.9
  11. 17R. Tănasă ▼ 81' 6.9

Dự bị 11

  1. 59J. Marković ▲ 64' 6.7
  2. 77L. Andronache ▲ 81' 6.5
  3. 19M. Cojocaru ▲ 82' 6.3
  4. 20N. Roșu ▲ 90'
  5. 3J. Bonilla ▲ 90'
  6. 91S. Plaza
  7. 22A. Bani
  8. 14A. Rus
  9. 97A. Hofman
  10. 4M. Angha
  11. 1C. Dur-Bozoancă

Thống kê

045
640
56%Kiểm soát bóng44%
7Dứt điểm14
2Trúng đích4
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn6
5Phạt góc6
1Việt vị0
12Phạm lỗi26
4Thẻ vàng4
2Cứu thua2
413Chuyền bóng318
313Chuyền chính xác212
76%Chính xác chuyền67%
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
34Ghi được50
75Thủng lưới44
0.77Bàn thắng mỗi trận1.11
8Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu