SCM Gloria Buzău vs Oţelul
Tỷ số chung cuộc: SCM Gloria Buzău 0-0 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SCM Gloria Buzău thắng 2, hòa 2, Oţelul thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadionul Gloria, Buzău
- Phong độ
- LLLLD SCM Gloria Buzău
- LWDLL Oţelul
- 30' Nikola Stevanović
- HT0-0
- 58' ▲ S. Jurić ▼ A. Pop
- 58' ▲ Samuel Teles ▼ João Lameira
- 62' ▲ A. Stan ▼ A. Jipa
- 70' ▲ A. Dobrosavlevici ▼ D. Dumitrașcu
- 70' ▲ A. Ișfan ▼ I. Gheorghe
- 71' ▲ L. Andronache ▼ R. Tănasă
- 72' Constantin Budescu
- 82' Milen Zhelev
- 83' ▲ D. Čanađija ▼ C. Budescu
- 83' ▲ D. Tescan ▼ Ricardo Matos
- 90'+1 Nikola Stevanović
- 90'+1 Nikola Stevanović
- 90'+3 ▲ C. Chira ▼ Frédéric Maciel
- 90'+3 ▲ M. Adăscăliței ▼ M. Zhelev
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Lazar 7.3
- 87D. Ferraresso 7.0
- 5G. Turda 7.3
- 92M. Cestor 7.2
- 80D. Dumitrașcu ▼ 70' 7.2
- 66R. Akhmatov 7.3
- 8D. Albu 7.2
- 98A. Jipa ▼ 62' 7.0
- 10C. Budescu ▼ 83' 7.5
- 88I. Gheorghe ▼ 70' 6.3
- 9Ricardo Matos ▼ 83' 6.6
Dự bị 11
- 19A. Stan ▲ 62' 6.3
- 21A. Dobrosavlevici ▲ 70' 6.5
- 30A. Ișfan ▲ 70' 6.3
- 27D. Čanađija ▲ 83' 6.9
- 11D. Tescan ▲ 83' 6.7
- 22S. Pîrvulescu
- 12A. Greab
- 6T. Călin
- 20David Tavares
- 7C. Dumitru
- 23D. Grosu
- 32I. Popescu 7.3
- 2M. Zhelev ▼ 90' 6.9
- 6J. Cissé 7.2
- 5N. Stevanović 6.9
- 22J. Tomašević 6.9
- 30J. Cisotti 6.9
- 31D. Živulić 7.3
- 66João Lameira ▼ 58' 6.7
- 7Frédéric Maciel ▼ 90' 6.9
- 11A. Pop ▼ 58' 6.9
- 17R. Tănasă ▼ 71' 6.2
Dự bị 12
- 9S. Jurić ▲ 58' 6.7
- 21Samuel Teles ▲ 58' 6.7
- 77L. Andronache ▲ 71' 6.7
- 23C. Chira ▲ 90'
- 26M. Adăscăliței ▲ 90'
- 33V. Đurić
- 12M. Kovaliov
- 28Miguel Silva
- 27D. Maftei
- 8I. Neagu
- 19M. Cojocaru
- 20N. Roșu
Thống kê
01⚑5
⚑231
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm6
2Trúng đích1
6Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
5Phạt góc2
4Việt vị0
8Phạm lỗi20
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
402Chuyền bóng371
289Chuyền chính xác275
72%Chính xác chuyền74%
0.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
34Ghi được50
75Thủng lưới44
0.77Bàn thắng mỗi trận1.11
8Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai19