Oţelul
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
SCM Gloria Buzău

Oţelul vs SCM Gloria Buzău

Tỷ số chung cuộc: Oţelul 2-1 SCM Gloria Buzău tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 3, hòa 2, SCM Gloria Buzău thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 24
Sân vận động
Stadionul Oţelul, Galaţi
Phong độ
LWDLL Oţelul
LLLLD SCM Gloria Buzău
  1. 7' Frédéric Maciel · Miguel Silva 1-0
  2. 29' Răzvan Andrei Tănasă
  3. 41' Miguel Silva
  4. 45'+2 1-1 A. Jipa · M. Cestor
  5. HT1-1
  6. 56' L. Mihai A. Saveļjevs
  7. 56' D. Tescan A. Ișfan
  8. 60' Constantin Budescu
  9. 60' A. Hofman A. Bani
  10. 61' D. Živulić N. Roșu
  11. 71' Frédéric Maciel · A. Hofman 2-1
  12. 75' G. Turda M. Cestor
  13. 75' D. Ferraresso D. Tescan
  14. 82' Jonathan Cissé
  15. 86' A. Stan Frédéric Maciel
  16. 90'+1 João Lameira
  17. 90' A. Burcea R. Tănasă
  18. FT2-1

Đội hình

Oţelul Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Burcă
  1. 32I. Popescu 6.5
  2. 2M. Zhelev 6.6
  3. 6J. Cissé 6.6
  4. 5N. Stevanović 7.9
  5. 28Miguel Silva 7.7
  6. 66João Lameira 6.9
  7. 22A. Bani ▼ 60' 6.9
  8. 21Samuel Teles 7.7
  9. 20N. Roșu ▼ 61' 6.7
  10. 17R. Tănasă ▼ 90' 6.9
  11. 7Frédéric Maciel ⚽2 ▼ 86' 8.3

Dự bị 9

  1. 97A. Hofman ▲ 60' 7.2
  2. 31D. Živulić ▲ 61' 6.3
  3. 9A. Stan ▲ 86' 6.9
  4. 11A. Burcea ▲ 90'
  5. 4M. Angha
  6. 1C. Dur-Bozoancă
  7. 14A. Rus
  8. 19M. Cojocaru
  9. 27D. Maftei
SCM Gloria Buzău Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Neagoe
  1. 1D. Lazar 7.2
  2. 14A. Ciranni 6.7
  3. 3Israel Puerto 7.2
  4. 92M. Cestor ▼ 75' 6.9
  5. 80D. Dumitrașcu 6.2
  6. 8D. Albu 6.2
  7. 24A. Saveļjevs ▼ 56' 6.9
  8. 30A. Ișfan ▼ 56' 6.5
  9. 20David Tavares 6.7
  10. 98A. Jipa 6.9
  11. 10C. Budescu 7.0

Dự bị 9

  1. 4L. Mihai ▲ 56' 6.7
  2. 11D. Tescan ▲ 56' 6.3
  3. 5G. Turda ▲ 75' 6.3
  4. 87D. Ferraresso ▲ 75' 6.5
  5. 22S. Pîrvulescu
  6. 28Vitó
  7. 12A. Greab
  8. 39D. Railean
  9. 21A. Dobrosavlevici

Thống kê

045
310
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm12
7Trúng đích3
2Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
5Phạt góc3
3Việt vị3
13Phạm lỗi15
4Thẻ vàng1
2Cứu thua5
469Chuyền bóng353
357Chuyền chính xác244
76%Chính xác chuyền69%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
50Ghi được34
44Thủng lưới75
1.11Bàn thắng mỗi trận0.77
19Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu