Oţelul
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SCM Gloria Buzău

Oţelul vs SCM Gloria Buzău

Tỷ số chung cuộc: Oţelul 1-0 SCM Gloria Buzău tại Liga II, 13 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 3, hòa 2, SCM Gloria Buzău thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Promotion Round · Vòng 4
Sân vận động
Stadionul Oţelul, Galaţi
Trọng tài
B. Dumitrache
Phong độ
LWDLL Oţelul
LLLLD SCM Gloria Buzău
  1. 3' O. Ursu 1-0
  2. 14' J. Cisotti
  3. 41' Yellow Card
  4. HT1-0
  5. 50' A. Lopez
  6. 57' R. Scocîlcă M. Mitoi
  7. 57' D. Živulić O. Ursu
  8. 60' Dudu A. López
  9. 60' D. Lazăr V. Angelov
  10. 62' B. Otelita
  11. 72' M. Adăscăliței C. Sîrghi
  12. 75' A. Blejdea A. Pandele
  13. 75' A. Cârstocea V. Munteanu
  14. 75' V. Alexandru P. Gaitán
  15. 76' D. Virtej
  16. 78' D. Panait J. Cisotti
  17. 78' G. Cârjan K. Fatai
  18. 85' D. Panait
  19. 88' C. Dur-Bozoanca
  20. 90'+4 V. Alexandru
  21. FT1-0

Đội hình

Oţelul HLV: D. Munteanu
  1. C. Dur-Bozoancă
  2. C. Sîrghi ▼ 72'
  3. F. Yabré
  4. G. Nedelea
  5. A. Rus
  6. I. Neagu
  7. J. Cisotti ▼ 78'
  8. V. Jardan
  9. O. Ursu ▼ 57'
  10. M. Mitoi ▼ 57'
  11. K. Fatai ▼ 78'

Dự bị 5

  1. R. Scocîlcă ▲ 57'
  2. D. Živulić ▲ 57'
  3. M. Adăscăliței ▲ 72'
  4. D. Panait ▲ 78'
  5. G. Cârjan ▲ 78'
SCM Gloria Buzău HLV: A. Mihalcea
  1. R. Stoian
  2. K. Wiktorski
  3. D. Vîrtej
  4. A. López ▼ 60'
  5. B. Oteliță
  6. A. Șuteu
  7. V. Munteanu ▼ 75'
  8. P. Gaitán ▼ 75'
  9. A. Pandele ▼ 75'
  10. V. Angelov ▼ 60'
  11. A. Boiciuc

Dự bị 5

  1. Dudu ▲ 60'
  2. D. Lazăr ▲ 60'
  3. A. Blejdea ▲ 75'
  4. A. Cârstocea ▲ 75'
  5. V. Alexandru ▲ 75'

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 16 - 18 -2 52
2
Politehnica Iasi
19 30 - 14 +16 40
3
Oţelul
19 21 - 12 +9 36
5
SCM Gloria Buzău
19 27 - 21 +6 31
6
Dinamo Bucuresti
19 27 - 18 +9 31
6
Unirea Dej
10 2 - 9 -7 40
7
AFC Unirea Slobozia
19 30 - 17 +13 31
8
Concordia
19 22 - 17 +5 29
9
Brașov Steagul Renaște
19 26 - 20 +6 28
10
Slatina
19 18 - 11 +7 27
11
Csikszereda
19 25 - 18 +7 26
12
ACS Sirineasa
19 22 - 28 -6 25
13
Dumbrăviţa
19 24 - 34 -10 24
14
Viitorul Şelimbăr
19 19 - 22 -3 24
15
Metaloglobus
19 18 - 22 -4 21
16
Progresul Spartac
19 17 - 28 -11 17
17
Ripensia Timisoara
19 16 - 23 -7 16
18
Minaur Baia Mare
19 18 - 29 -11 16
19
FC Politehnica Timisoara
19 13 - 29 -16 13
20
Unirea Constanța
19 15 - 49 -34 12
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round

So sánh

38Trận đấu40
36Ghi được52
37Thủng lưới48
0.95Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu