Metaloglobus
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Farul Constanta

Metaloglobus vs Farul Constanta

Tỷ số chung cuộc: Metaloglobus 1-0 Farul Constanta tại Liga II, 10 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Metaloglobus thắng 5, hòa 0, Farul Constanta thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Relegation Round · Vòng 2
Sân vận động
Stadionul Metaloglobus, Bucureşti
Trọng tài
I. Peşu
Phong độ
WWLLD Metaloglobus
LDDDW Farul Constanta
  1. 24' Yellow Card
  2. 38' Yellow Card
  3. 41' Yellow Card
  4. HT0-0
  5. 46' A. Ciocâlteu I. Ciubotaru
  6. 46' A. Florescu V. Covalciuc
  7. 46' M. Botic Aguinaldo
  8. 46' I. Cărăruș A. Cruceru
  9. 51' Yellow Card
  10. 52' Yellow Card
  11. 56' A. Stoica I. Damaşcan
  12. 58' C. Herea 1-0
  13. 64' A. Banyoi L. Mihai
  14. 64' F. Bălan R. Silaghi
  15. 78' R. Gavîrliță C. Herea
  16. 83' Yellow Card
  17. 90'+2 I. Puțaru E. Vraciu
  18. FT1-0

Đội hình

Metaloglobus HLV: G. Manu
  1. G. Gavrilaş
  2. A. Coman
  3. L. Cazan
  4. D. Lung
  5. G. Caramalău
  6. I. Ciubotaru ▼ 46'
  7. C. Herea ▼ 78'
  8. S. Mino
  9. E. Vraciu ▼ 90'
  10. V. Covalciuc ▼ 46'
  11. Aguinaldo ▼ 46'

Dự bị 5

  1. A. Ciocâlteu ▲ 46'
  2. A. Florescu ▲ 46'
  3. M. Botic ▲ 46'
  4. R. Gavîrliță ▲ 78'
  5. I. Puțaru ▲ 90'
Farul Constanta HLV: I. Zicu
  1. C. Dur-Bozoancă
  2. R. Băjan
  3. I. Carabela
  4. M. Leca
  5. L. Mihai ▼ 64'
  6. P. Antoche
  7. R. Greu
  8. A. Cruceru ▼ 46'
  9. R. Silaghi ▼ 64'
  10. S. Măzărache
  11. I. Damaşcan ▼ 56'

Dự bị 4

  1. I. Cărăruș ▲ 46'
  2. A. Stoica ▲ 56'
  3. A. Banyoi ▲ 64'
  4. F. Bălan ▲ 64'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC U Craiova 1948
19 30 - 15 +15 35
3
CS Mioveni
10 18 - 11 +7 48
4
Dunarea Calarasi
10 10 - 18 -8 44
4
Rapid
19 33 - 28 +5 33
5
Csikszereda
10 9 - 11 -2 42
6
FC Politehnica Timisoara
10 9 - 15 -6 41
7
Farul Constanta
19 24 - 18 +6 32
8
ACS Sirineasa
19 32 - 27 +5 32
9
Petrolul Ploiesti
19 30 - 16 +14 31
10
Metaloglobus
19 25 - 15 +10 30
11
FC Universitatea Cluj
19 20 - 19 +1 29
12
SCM Gloria Buzău
19 21 - 20 +1 26
13
Concordia
19 21 - 18 +3 24
14
Comuna Recea
19 29 - 29 0 23
15
Ripensia Timisoara
19 15 - 30 -15 22
16
AFC Unirea Slobozia
19 15 - 26 -11 19
17
CSM Reşiţa
19 10 - 26 -16 19
18
Slatina
19 17 - 25 -8 15
19
Pandurii TG JIU
19 18 - 37 -19 13
20
Aerostar Bacau
19 19 - 37 -18 10
21
Turris-Oltul T. Măgurele
0 0 - 0 0 0
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

27Trận đấu30
34Ghi được41
26Thủng lưới33
1.26Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu