Farul Constanta
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Metaloglobus

Farul Constanta vs Metaloglobus

Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 1-2 Metaloglobus tại Liga II, 3 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 1, hòa 0, Metaloglobus thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 6
Sân vận động
Stadionul Farul, Constanța
Trọng tài
A. Costreie
Phong độ
LDDDW Farul Constanta
WWLLD Metaloglobus
  1. 15' 0-1 A. Lungu
  2. HT0-1
  3. 46' C. Bîrnoi I. Ursu
  4. 52' 0-2 C. Herea
  5. 61' I. Ciubotaru A. Coman
  6. 61' O. Kassabji G. Matache
  7. 73' D. Ciolacu R. Silaghi
  8. 73' A. Banyoi A. Stoica
  9. 74' A. Ionescu C. Herea
  10. 86' S. Măzărache 1-2
  11. 87' V. Covalciuc E. Vraciu
  12. 87' R. Gavîrliță O. Herea
  13. 89' R. Gavirlita
  14. 89' R. Gavirlita
  15. FT1-2

Đội hình

Farul Constanta HLV: I. Zicu
  1. C. Dur-Bozoancă
  2. I. Ursu ▼ 46'
  3. V. Lică
  4. D. Panait
  5. M. Leca
  6. P. Antoche
  7. R. Greu
  8. A. Cruceru
  9. R. Silaghi ▼ 73'
  10. S. Măzărache
  11. A. Stoica ▼ 73'

Dự bị 3

  1. C. Bîrnoi ▲ 46'
  2. D. Ciolacu ▲ 73'
  3. A. Banyoi ▲ 73'
Metaloglobus HLV: G. Manu
  1. G. Gavrilaş
  2. A. Coman ▼ 61'
  3. A. Sava
  4. L. Cazan
  5. G. Caramalău
  6. A. Lungu
  7. C. Herea ▼ 74'
  8. S. Mino
  9. E. Vraciu ▼ 87'
  10. G. Matache ▼ 61'
  11. O. Herea ▼ 87'

Dự bị 5

  1. I. Ciubotaru ▲ 61'
  2. O. Kassabji ▲ 61'
  3. A. Ionescu ▲ 74'
  4. V. Covalciuc ▲ 87'
  5. R. Gavîrliță ▲ 87'

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC U Craiova 1948
19 30 - 15 +15 35
3
CS Mioveni
10 18 - 11 +7 48
4
Dunarea Calarasi
10 10 - 18 -8 44
4
Rapid
19 33 - 28 +5 33
5
Csikszereda
10 9 - 11 -2 42
6
FC Politehnica Timisoara
10 9 - 15 -6 41
7
Farul Constanta
19 24 - 18 +6 32
8
ACS Sirineasa
19 32 - 27 +5 32
9
Petrolul Ploiesti
19 30 - 16 +14 31
10
Metaloglobus
19 25 - 15 +10 30
11
FC Universitatea Cluj
19 20 - 19 +1 29
12
SCM Gloria Buzău
19 21 - 20 +1 26
13
Concordia
19 21 - 18 +3 24
14
Comuna Recea
19 29 - 29 0 23
15
Ripensia Timisoara
19 15 - 30 -15 22
16
AFC Unirea Slobozia
19 15 - 26 -11 19
17
CSM Reşiţa
19 10 - 26 -16 19
18
Slatina
19 17 - 25 -8 15
19
Pandurii TG JIU
19 18 - 37 -19 13
20
Aerostar Bacau
19 19 - 37 -18 10
21
Turris-Oltul T. Măgurele
0 0 - 0 0 0
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

30Trận đấu27
41Ghi được34
33Thủng lưới26
1.37Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu