Metaloglobus vs Farul Constanta
Tỷ số chung cuộc: Metaloglobus 2-1 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Metaloglobus thắng 5, hòa 0, Farul Constanta thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 19
- Phong độ
- WWLLD Metaloglobus
- LDDDW Farul Constanta
- 22' Y. Zakir · D. Sabater 1-0
- 25' Bogdan Țîru
- 29' Y. Zakir · D. Sabater 2-0
- 45'+1 Yassine Zakir
- HT2-0
- 46' ▲ C. N. Nedelcovici ▼ G. Gavrilas
- 46' ▲ E. Radaslavescu ▼ Ramalho
- 46' ▲ J. Markovic ▼ B. Nikolov
- 46' ▲ N. Grigoryan ▼ R. Tanasa
- 46' ▲ S. Furtado ▼ D. Maftei
- 63' ▲ J. Vojtus ▼ C. Sima
- 65' 2-1 J. Vojtus
- 73' ▲ B. Hadzic ▼ D. Huiban
- 74' ▲ D. Ubbink ▼ Y. Zakir
- 77' ▲ M. Tache ▼ L. Lis
- 80' ▲ A. Gheorghe ▼ B. Carvalho
- 90'+3 Benjamin Hadžić
- 90'+2 Cristian Nicolae Nedelcovici
- 90' Bogdan Țîru
- 90' Bogdan Țîru
- FT2-1
Đội hình
- 1G. Gavrilas ▼ 46' 7.0
- 7L. Lis ▼ 77' 6.0
- 75T. Aggoun 7.3
- 30A. Camara 6.9
- 19O. Pasagic 6.9
- 13A. Sava 7.3
- 5D. Sabater ⇢2 7.7
- 6B. Carvalho ▼ 80' 6.9
- 24Y. Zakir ⚽2 ▼ 74' 9.0
- 11D. Huiban ▼ 73' 6.2
- 10E. Fernandes 6.6
Dự bị 11
- 34C. N. Nedelcovici ▲ 46' 6.0
- 33A. Soare
- 99B. Hadzic ▲ 73' 6.2
- 22R. Neacsu
- 14A. Gheorghe ▲ 80' 6.9
- 29A. Sirbu
- 23G. Dumitru
- 78M. Tache ▲ 77' 6.7
- 20D. Ubbink ▲ 74' 6.9
- 18C. Kouadio
- 9S. Visic
- 1A. Buzbuchi 7.7
- 98D. Maftei ▼ 46' 5.9
- 17I. Larie 7.2
- 15B. Tiru 6.9
- 11C. Ganea 7.2
- 8I. Vina 7.0
- 24B. Nikolov ▼ 46' 7.2
- 77Ramalho ▼ 46' 6.3
- 97C. Sima ▼ 63' 6.7
- 31A. Isfan 6.3
- 7R. Tanasa ▼ 46' 6.5
Dự bị 11
- 12R. Munteanu
- 5S. Dutu
- 6V. Dican
- 9J. Vojtus ⚽ ▲ 63' 7.5
- 20E. Radaslavescu ▲ 46' 6.9
- 21L. Pellegrini
- 22D. Sirbu
- 25J. Markovic ▲ 46' 6.2
- 30N. Grigoryan ▲ 46' 6.2
- 93S. Furtado ▲ 46' 7.2
- 99R. Marincean
Thống kê
03⚑6
⚑1021
40%Kiểm soát bóng60%
16Dứt điểm18
7Trúng đích2
3Chệch đích10
10Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn6
6Phạt góc10
2Việt vị1
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
324Chuyền bóng482
235Chuyền chính xác398
73%Chính xác chuyền83%
1.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu47
51Ghi được60
90Thủng lưới55
1.13Bàn thắng mỗi trận1.28
6Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai32