Farul Constanta
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Metaloglobus

Farul Constanta vs Metaloglobus

Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 0-1 Metaloglobus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 18 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 1, hòa 0, Metaloglobus thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Group · Vòng 9
Phong độ
LDDDW Farul Constanta
WWLLD Metaloglobus
  1. 42' A. Irimia B. Carvalho
  2. HT0-0
  3. 55' Moses Abbey
  4. 60' 0-1 Y. Zakir
  5. 62' G. Iancu E. Radaslavescu
  6. 62' I. Cojocaru R. Tanasa
  7. 66' Gabriel Iancu
  8. 66' I. Doicaru N. Grigoryan
  9. 69' D. Huiban S. Visic
  10. 70' E. Fernandes Y. Zakir
  11. 76' Ely Fernandes
  12. 79' I. Larie Ramalho
  13. 79' J. Vojtus A. Isfan
  14. 85' E. Celaj M. Abbey
  15. 89' Alexandru Soare
  16. 90'+3 Mike Cestor
  17. FT0-1

Đội hình

Farul Constanta Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Flavius Stoican
  1. 12R. Munteanu 6.2
  2. 98D. Maftei 7.0
  3. 15B. Tiru 6.9
  4. 22D. Sirbu 8.3
  5. 93S. Furtado 6.6
  6. 77Ramalho ▼ 79' 7.2
  7. 20E. Radaslavescu ▼ 62' 6.7
  8. 30N. Grigoryan ▼ 66' 6.2
  9. 31A. Isfan ▼ 79' 7.2
  10. 71R. Tanasa ▼ 62' 7.2
  11. 7D. Alibec 7.3

Dự bị 11

  1. 1A. Buzbuchi
  2. 10G. Iancu ▲ 62' 6.3
  3. 17I. Larie ▲ 79' 6.9
  4. 25J. Markovic
  5. 4Gustavo Marins
  6. 18L. Banu
  7. 19I. Doicaru ▲ 66' 6.9
  8. 9J. Vojtus ▲ 79' 6.3
  9. 5S. Dutu
  10. 27I. Cojocaru ▲ 62' 6.6
  11. 16N. Constantinescu
Metaloglobus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Florin Bratu
  1. 33A. Soare 9.9
  2. 18A. Tirlea 7.2
  3. 14A. Gheorghe 6.6
  4. 75M. Cestor 7.7
  5. 22R. Neacsu 7.3
  6. 6B. Carvalho ▼ 42' 6.3
  7. 5D. Sabater 6.9
  8. 17M. Abbey ▼ 85' 6.2
  9. 8F. Purece 6.9
  10. 24Y. Zakir ▼ 70' 9.2
  11. 9S. Visic ▼ 69' 6.0

Dự bị 9

  1. 1G. Gavrilas
  2. 11D. Huiban ▲ 69' 6.3
  3. 13A. Sava
  4. 77E. Celaj ▲ 85' 6.5
  5. 10E. Fernandes ▲ 70' 6.7
  6. 7L. Lis
  7. 15A. Irimia ▲ 42' 6.6
  8. 30A. Camara
  9. 23G. Dumitru

Thống kê

0115
240
60%Kiểm soát bóng40%
33Dứt điểm14
14Trúng đích3
13Chệch đích4
23Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm10
6Bị chặn7
15Phạt góc2
1Việt vị0
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
2Cứu thua14
463Chuyền bóng329
401Chuyền chính xác238
87%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

47Trận đấu45
60Ghi được51
55Thủng lưới90
1.28Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu