Farul Constanta vs Metaloglobus
Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 2-1 Metaloglobus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 1 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 1, hòa 0, Metaloglobus thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 4
- Phong độ
- LDDDW Farul Constanta
- WWLLD Metaloglobus
- 36' A. Isfan 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Camara ▼ R. Neacsu
- 48' George Alexandru Caramalău
- 54' 1-1 D. Huiban · C. Kouadio
- 60' ▲ V. Dican ▼ I. Vina
- 60' ▲ N. Grigoryan ▼ I. Cojocaru
- 64' ▲ D. Sabater ▼ R. Milea
- 64' ▲ Y. Zakir ▼ A. Irimia
- 65' R. Tanasa 2-1
- 72' ▲ D. Ubbink ▼ S. Visic
- 73' Christ Kouadio
- 80' ▲ A. Seruca ▼ E. Radaslavescu
- 83' ▲ L. Lis ▼ D. Irimia
- 90' ▲ C. Sima ▼ Ramalho
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Buzbuchi 6.2
- 98D. Maftei 6.9
- 17I. Larie 7.9
- 15B. Tiru 6.9
- 11C. Ganea 8.2
- 8I. Vina ▼ 60' 6.3
- 77Ramalho ▼ 90' 6.9
- 20E. Radaslavescu ▼ 80' 6.3
- 31A. Isfan ⚽ 8.0
- 27I. Cojocaru ▼ 60' 6.9
- 7R. Tanasa ⚽ 8.6
Dự bị 12
- 68R. Ducan
- 12R. Munteanu
- 3J. Dumitra
- 5S. Dutu
- 21L. Pellegrini
- 93S. Furtado
- 6V. Dican ▲ 60' 7.0
- 50A. Seruca ▲ 80' 6.7
- 80N. Popescu
- 30N. Grigoryan ▲ 60' 6.9
- 97C. Sima ▲ 90'
- 14D. Nechifor
- 1G. Gavrilas 6.9
- 18C. Kouadio ⇢ 6.9
- 4G. Caramalau 6.5
- 13A. Sava 6.3
- 22R. Neacsu ▼ 46' 6.6
- 21D. Irimia ▼ 83' 6.2
- 6B. Carvalho 6.6
- 8R. Milea ▼ 64' 6.2
- 15A. Irimia ▼ 64' 6.5
- 11D. Huiban ⚽ 7.6
- 9S. Visic ▼ 72' 6.7
Dự bị 9
- 30A. Camara ▲ 46' 6.9
- 12J. Maranhao
- 7L. Lis ▲ 83' 6.2
- 5D. Sabater ▲ 64' 6.2
- 2C. Achim
- 29A. Sirbu
- 20D. Ubbink ▲ 72' 6.3
- 24Y. Zakir ▲ 64' 6.7
- 34C. N. Nedelcovici
Thống kê
00⚑5
⚑320
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm10
5Trúng đích3
9Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn5
5Phạt góc3
2Việt vị0
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
422Chuyền bóng284
330Chuyền chính xác209
78%Chính xác chuyền74%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
47Trận đấu45
60Ghi được51
55Thủng lưới90
1.28Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai27