Uta Arad
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SCM Gloria Buzău

Uta Arad vs SCM Gloria Buzău

Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 3-0 SCM Gloria Buzău tại Liga II, 13 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 5, hòa 3, SCM Gloria Buzău thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 17
Sân vận động
Stadionul Motorul, Arad
Trọng tài
M. Amoraritei
Phong độ
DWWWL Uta Arad
LLLLD SCM Gloria Buzău
  1. 25' R. Mihalache D. Huiban
  2. HT0-0
  3. 46' V. Buhăcianu S. Bustea
  4. 55' L. Godin M. Calu
  5. 59' V. Buhăcianu 1-0
  6. 62' A. Oroian D. Miculescu
  7. 64' R. Candreaphản lưới 2-0
  8. 74' L. Camara
  9. 74' L. Camara
  10. 75' B. Chipirliu R. Candrea
  11. 86' C. Rus 3-0
  12. 87' C. Vulturar D. Hrezdac
  13. FT3-0

Đội hình

Uta Arad HLV: L. Balint
  1. M. Bolboașă
  2. C. Melinte
  3. M. Tomozei
  4. F. Ilie
  5. A. Rus
  6. S. Bustea ▼ 46'
  7. R. Moise
  8. D. Hrezdac ▼ 87'
  9. A. Ioniţă
  10. C. Rus
  11. D. Miculescu ▼ 62'

Dự bị 3

  1. V. Buhăcianu ▲ 46'
  2. A. Oroian ▲ 62'
  3. C. Vulturar ▲ 87'
SCM Gloria Buzău HLV: I. Stan
  1. D. Balauru
  2. M. Konaté
  3. R. Catană
  4. D. Ceaușel
  5. Saná
  6. B. Ľupták
  7. R. Candrea ▼ 75'
  8. A. Pîrcălabu
  9. M. Calu ▼ 55'
  10. M. Constantinescu
  11. D. Huiban ▼ 25'

Dự bị 3

  1. R. Mihalache ▲ 25'
  2. L. Godin ▲ 55'
  3. B. Chipirliu ▲ 75'

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Uta Arad
23 49 - 13 +36 50
2
CS Mioveni
23 36 - 22 +14 39
4
Arges Pitesti
23 34 - 25 +9 38
4
Turris-Oltul T. Măgurele
5 5 - 5 0 26
5
Petrolul Ploiesti
23 23 - 20 +3 38
6
Rapid
23 32 - 20 +12 37
7
Metaloglobus
23 28 - 20 +8 37
8
SCM Gloria Buzău
23 35 - 27 +8 33
9
Farul Constanta
23 27 - 20 +7 33
10
ACS Sirineasa
22 30 - 25 +5 33
11
FC Politehnica Timisoara
22 20 - 12 +8 32
12
Dunarea Calarasi
23 29 - 30 -1 31
13
Ripensia Timisoara
23 28 - 34 -6 28
14
FC Universitatea Cluj
23 29 - 26 +3 27
15
CSM Reşiţa
22 30 - 35 -5 24
16
Concordia
22 20 - 30 -10 24
17
Csikszereda
23 17 - 33 -16 22
18
Sportul Snagov
23 16 - 59 -43 9
19
Pandurii TG JIU
23 10 - 53 -43 8
20
Juventus Bucuresti
0 0 - 0 0 0
Promotion Group

So sánh

31Trận đấu24
62Ghi được35
25Thủng lưới27
2Bàn thắng mỗi trận1.46
16Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu