SCM Gloria Buzău
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Uta Arad

SCM Gloria Buzău vs Uta Arad

Tỷ số chung cuộc: SCM Gloria Buzău 0-0 Uta Arad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SCM Gloria Buzău thắng 0, hòa 3, Uta Arad thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round
Sân vận động
Stadionul Gloria, Buzău
Trọng tài
A. Chivulete
Phong độ
LLLLD SCM Gloria Buzău
DWWWL Uta Arad
  1. 23' Rares Pop
  2. 44' K. Marku D. Vîrtej
  3. HT0-0
  4. 46' I. Batha C. Keșerü
  5. 46' R. Șteau R. Pop
  6. 56' A. Șuteu R. Greu
  7. 68' Ariel Ignacio Lopez Varela
  8. 68' P. Otele V. Postolachi
  9. 69' J. Godwin A. Blejdea
  10. 79' A. Stahl D. Ubbink
  11. 87' C. Negoescu R. Șteau
  12. FT0-0

Đội hình

SCM Gloria Buzău Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Mihalcea
  1. 29D. Rusu
  2. 25B. Oteliță
  3. 18R. Sălceanu
  4. 4K. Wiktorski
  5. 6D. Vîrtej ▼ 44'
  6. 7Dudu
  7. 14A. López
  8. 23D. Trebotić
  9. 11A. Blejdea ▼ 69'
  10. 9A. Boiciuc
  11. 80R. Greu ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 63K. Marku ▲ 44'
  2. 30A. Șuteu ▲ 56'
  3. 46J. Godwin ▲ 69'
  4. 24I. Fülöp
  5. 20M. Ivan
  6. 2R. Uțiu
  7. 69D. Lazăr
  8. 12R. Stoian
  9. 91V. Alexandru
Uta Arad Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Rednic
  1. 93F. Iacob
  2. 15M. Vukčević
  3. 6A. Chindriş
  4. 22E. Hoxhallari
  5. 18A. Abeid
  6. 11Roger Junio
  7. 14P. Anton
  8. 20D. Ubbink ▼ 79'
  9. 28C. Keșerü ▼ 46'
  10. 17V. Postolachi ▼ 68'
  11. 55R. Pop ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 19I. Batha ▲ 46'
  2. 70R. Șteau ▲ 46'
  3. 7P. Otele ▲ 68'
  4. 29A. Stahl ▲ 79'
  5. 77C. Negoescu ▲ 87'
  6. 13D. Kucher
  7. 3M. Dobrescu
  8. 31D. Isac
  9. 10Willie

Thống kê

014
610
42%Kiểm soát bóng58%
4Dứt điểm10
1Trúng đích2
3Chệch đích8
4Phạt góc6
2Việt vị2
20Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu53
52Ghi được66
48Thủng lưới60
1.3Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu