Uta Arad vs SCM Gloria Buzău
Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 0-0 SCM Gloria Buzău tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 5, hòa 3, SCM Gloria Buzău thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadionul Francisc von Neuman, Arad
- Phong độ
- DWWWL Uta Arad
- LLLLD SCM Gloria Buzău
- HT0-0
- 46' ▲ C. Râpă ▼ R. Trif
- 55' ▲ D. Dumitrașcu ▼ B. Brîncoveanu
- 60' ▲ D. Țăroi ▼ C. Mihai
- 63' Denis Constantin Dumitrascu
- 71' ▲ N. Aprodu ▼ F. Buda
- 71' ▲ A. Naziru ▼ S. Pîrvulescu
- 72' ▲ A. Dragoș ▼ E. Omondi
- 90'+4 Alexandru Matei
- 90'+3 ▲ A. Matei ▼ V. Costache
- 90'+3 ▲ R. Cristea ▼ M. Tzionis
- 90'+3 ▲ G. Chircu ▼ A. Jipa
- 90'+2 ▲ D. Horeboiu ▼ D. Railean
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Iliev 7.2
- 94D. Dussaut 7.6
- 15I. Conté 7.6
- 4A. Benga 7.6
- 29R. Trif ▼ 46' 6.3
- 30B. Van Durmen 6.9
- 5J. Rassoul 7.2
- 21C. Mihai ▼ 60' 6.3
- 24E. Omondi ▼ 72' 6.7
- 19V. Costache ▼ 90' 7.2
- 10M. Tzionis ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 31C. Râpă ▲ 46' 7.2
- 16D. Țăroi ▲ 60' 6.7
- 26A. Dragoș ▲ 72' 6.3
- 42A. Matei ▲ 90'
- 27R. Cristea ▲ 90'
- 32A. Tolcea
- 97D. Hrezdac
- 41A. Hodosan Olar
- 33A. Gorcea
- 39D. Railean ▼ 90' 7.2
- 22S. Pîrvulescu ▼ 71' 6.9
- 5G. Turda 7.3
- 21A. Dobrosavlevici 7.2
- 18R. Sălceanu 7.7
- 6T. Călin 6.9
- 8D. Albu 6.6
- 98A. Jipa ▼ 90' 7.2
- 88B. Brîncoveanu ▼ 55' 6.9
- 4L. Mihai 6.3
- 99F. Buda ▼ 71' 6.9
Dự bị 7
- 80D. Dumitrașcu ▲ 55' 6.0
- 17N. Aprodu ▲ 71' 6.7
- 16A. Naziru ▲ 71' 6.7
- 30G. Chircu ▲ 90'
- 29D. Horeboiu ▲ 90' 6.3
- 19C. Benavente
- 24A. Saveļjevs
Thống kê
01⚑6
⚑610
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm10
4Trúng đích1
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn4
6Phạt góc6
3Việt vị1
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Cứu thua4
444Chuyền bóng410
359Chuyền chính xác318
81%Chính xác chuyền78%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu44
52Ghi được34
63Thủng lưới75
1.08Bàn thắng mỗi trận0.77
14Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai21