SCM Gloria Buzău vs Uta Arad
Tỷ số chung cuộc: SCM Gloria Buzău 1-1 Uta Arad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 3 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SCM Gloria Buzău thắng 0, hòa 3, Uta Arad thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadionul Gloria, Buzău
- Phong độ
- LLLLD SCM Gloria Buzău
- DWWWL Uta Arad
- 38' David Tavares
- 38' ▲ D. Zsóri ▼ M. Tzionis
- 44' Florent Poulolo
- HT0-0
- 46' ▲ D. Dumitrașcu ▼ C. Benavente
- 52' Dániel Zsóri
- 62' Mike Cestor
- 66' ▲ Vitó ▼ B. de Nooijer
- 70' ▲ D. Hrezdac ▼ C. Mihai
- 77' ▲ P. M'Poku ▼ S. Harrison
- 77' ▲ J. Rassoul ▼ B. Van Durmen
- 77' ▲ R. Cristea ▼ M. Danciu
- 79' ▲ A. Dobrosavlevici ▼ D. Albu
- 79' ▲ A. Jipa ▼ L. Mihai
- 83' Răzvan Trif
- 86' A. Dobrosavlevici 1-0
- 90'+4 Vitó
- 90'+1 ▲ G. Turda ▼ A. Ișfan
- 90'+7 1-1 V. Costache11m
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Lazar 7.2
- 14A. Ciranni 7.6
- 3Israel Puerto 6.9
- 92M. Cestor 7.0
- 26B. de Nooijer ▼ 66' 6.9
- 4L. Mihai ▼ 79' 6.9
- 8D. Albu ▼ 79' 7.0
- 30A. Ișfan ▼ 90' 6.9
- 20David Tavares 7.5
- 19C. Benavente ▼ 46' 6.9
- 42K. Brobbey 6.7
Dự bị 10
- 80D. Dumitrașcu ▲ 46' 6.9
- 28Vitó ▲ 66' 6.3
- 21A. Dobrosavlevici ⚽ ▲ 79' 6.9
- 98A. Jipa ▲ 79' 6.6
- 5G. Turda ▲ 90'
- 25D. Lovrić
- 22S. Pîrvulescu
- 12A. Greab
- 39D. Railean
- 24A. Saveļjevs
- 1D. Iliev 7.2
- 25R. Tsouka 6.6
- 6F. Poulolo 6.6
- 15I. Conté 7.5
- 29R. Trif 6.7
- 37M. Danciu ▼ 77' 7.7
- 21C. Mihai ▼ 70' 6.9
- 30B. Van Durmen ▼ 77' 6.7
- 10M. Tzionis ▼ 38' 6.6
- 11S. Harrison ▼ 77' 7.0
- 19V. Costache ⚽ 7.2
Dự bị 8
- 17D. Zsóri ▲ 38' 6.2
- 97D. Hrezdac ▲ 70' 6.3
- 40P. M'Poku ▲ 77' 6.2
- 5J. Rassoul ▲ 77' 5.3
- 27R. Cristea ▲ 77' 6.7
- 4A. Benga
- 33A. Gorcea
- 31C. Râpă
Thống kê
03⚑7
⚑330
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm14
5Trúng đích5
5Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm9
7Bị chặn2
7Phạt góc3
3Việt vị1
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
4Cứu thua4
349Chuyền bóng307
257Chuyền chính xác192
74%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu48
34Ghi được52
75Thủng lưới63
0.77Bàn thắng mỗi trận1.08
8Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai28