Uta Arad
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SCM Gloria Buzău

Uta Arad vs SCM Gloria Buzău

Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 1-0 SCM Gloria Buzău tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 5, hòa 3, SCM Gloria Buzău thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 14
Sân vận động
Stadionul Francisc von Neuman, Arad
Phong độ
DWWWL Uta Arad
LLLLD SCM Gloria Buzău
  1. 21' K. Mabea
  2. 26' D. Albu
  3. 30' D. Ferraressophản lưới 1-0
  4. 38' D. Canadjija
  5. HT1-0
  6. 46' A. Vuletich G. Cîmpanu
  7. 46' S. Pîrvulescu A. Jipa
  8. 46' Vitó D. Albu
  9. 50' A. Fabry
  10. 67' D. Hrezdac A. Fábry
  11. 72' I. Gheorghe David Tavares
  12. 72' G. Turda M. Cestor
  13. 72' Ricardo Matos A. Ișfan
  14. 75' C. Râpă C. Mihai
  15. 81' E. Johana Omondi
  16. 82' João Pedro E. Omondi
  17. 82' R. Trif K. Mabea
  18. FT1-0

Đội hình

Uta Arad HLV: M. Rednic
  1. 1R. Popa
  2. 25R. Tsouka
  3. 15I. Conté
  4. 6F. Poulolo
  5. 3K. Mabea ▼ 82'
  6. 30B. Van Durmen
  7. 10A. Fábry ▼ 67'
  8. 77G. Cîmpanu ▼ 46'
  9. 21C. Mihai ▼ 75'
  10. 19V. Costache
  11. 24E. Omondi ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 20A. Vuletich ▲ 46'
  2. 97D. Hrezdac ▲ 67'
  3. 31C. Râpă ▲ 75'
  4. 8João Pedro ▲ 82'
  5. 29R. Trif ▲ 82'
  6. 7A. Dumiter
  7. 14L. Ghezali
  8. 12A. Mitrovic
  9. 4A. Benga
SCM Gloria Buzău HLV: E. Neagoe
  1. 12A. Greab
  2. 87D. Ferraresso
  3. 92M. Cestor ▼ 72'
  4. 25D. Lovrić
  5. 14A. Ciranni
  6. 10C. Budescu
  7. 27D. Čanađija
  8. 20David Tavares ▼ 72'
  9. 8D. Albu ▼ 46'
  10. 30A. Ișfan ▼ 72'
  11. 98A. Jipa ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 22S. Pîrvulescu ▲ 46'
  2. 28Vitó ▲ 46'
  3. 88I. Gheorghe ▲ 72'
  4. 5G. Turda ▲ 72'
  5. 9Ricardo Matos ▲ 72'
  6. 19A. Stan
  7. 80D. Dumitrașcu
  8. 21A. Dobrosavlevici
  9. 11D. Tescan
  10. 1D. Lazar
  11. 6T. Călin

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu44
52Ghi được34
63Thủng lưới75
1.08Bàn thắng mỗi trận0.77
14Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu