FC Botosani
5 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

FC Botosani vs Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 5-0 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Botosani thắng 2, hòa 2, Sepsi OSK Sfantu Gheorghe thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 8
Trọng tài
Andrei Moroita, Romania
Phong độ
WDLWD FC Botosani
DWLLW Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
  1. 9' S. Mailat11m 1-0
  2. 10' S. Mailat · Z. Mitrov 2-0
  3. 13' George Miron
  4. 24' A. Dumiter · Z. Mitrov 3-0
  5. 36' Z. Mitrov · S. Mailat 4-0
  6. 39' S. Bodisteanu S. Mailat
  7. 45'+3 Andrei Dumiter11mhỏng 11m
  8. 45'+1 Mamadou Diarra
  9. 45'+2 Setigui Karamoko
  10. HT4-0
  11. 46' B. Vatajelu F. Vianna
  12. 46' B. Otelita R. Silaghi
  13. 46' R. Cimpean H. Batzula
  14. 50' Raul Cîmpean
  15. 61' B. Cmiljanic D. Andrei
  16. 65' Gabriel Gama Z. Mitrov
  17. 70' H. Ongenda L. De Vega
  18. 70' J. Markovic A. Dumiter
  19. 72' Jovan Marković
  20. 77' J. Markovic11m 5-0
  21. 86' V. Daguin N. Heras
  22. FT5-0

Đội hình

FC Botosani Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Marius Croitoru
  1. 99G. Anestis 6.9
  2. 2B. J. Bayeye 7.2
  3. 4A. Miron 6.6
  4. 94M. Diarra 8.2
  5. 73N. Ilas 7.5
  6. 21L. De Vega ▼ 70' 7.3
  7. 3C. Petro 6.9
  8. 67E. Papa 6.3
  9. 11Z. Mitrov ⇢2 ▼ 65' 8.3
  10. 41A. Dumiter ▼ 70' 6.3
  11. 7S. Mailat ⚽2 ▼ 39' 10.0

Dự bị 12

  1. 27I. C. Gurau
  2. 30A. Tiganasu
  3. 23E. Diaw
  4. 44R. Sadiku
  5. 5R. Cret
  6. 8R. Idowu
  7. 26H. Ongenda ▲ 70' 6.9
  8. 37M. Bordeianu
  9. 77Gabriel Gama ▲ 65' 6.9
  10. 9J. Markovic ▲ 70' 7.0
  11. 10S. Bodisteanu ▲ 39' 6.5
  12. 22M. Kovtalyuk
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ovidiu Burca
  1. 91D. Lazar 6.3
  2. 2Gustavo Cascardo 5.9
  3. 31L. Rose 4.5
  4. 4S. Karamoko 5.9
  5. 3F. Vianna ▼ 46' 5.2
  6. 17D. Andrei ▼ 61' 5.3
  7. 6N. I. Paun 6.7
  8. 7R. Silaghi ▼ 46' 6.3
  9. 20N. Heras ▼ 86' 6.5
  10. 88C. Davordzie 6.6
  11. 23H. Batzula ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 33S. Gyenge
  2. 21A. Dobrosavlevici
  3. 5B. Vatajelu ▲ 46' 6.5
  4. 25B. Otelita ▲ 46' 6.5
  5. 19G. Ghimfus
  6. 28V. Daguin ▲ 86'
  7. 30A. Nistor
  8. 27R. Cimpean ▲ 46' 6.7
  9. 9B. Cmiljanic ▲ 61' 6.2

Thống kê

016
220
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm10
6Trúng đích1
6Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
6Phạt góc2
2Việt vị2
15Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
427Chuyền bóng361
338Chuyền chính xác273
79%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
9 19 - 7 +12 20
2
Rapid
9 11 - 5 +6 18
3
CS Universitatea Craiova
9 19 - 9 +10 17
4
Petrolul Ploiesti
9 11 - 12 -1 16
5
Farul Constanta
9 14 - 10 +4 14
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 9 -2 13
7
F.C. Steaua București
9 13 - 12 +1 12
8
FC Universitatea Cluj
8 12 - 13 -1 12
9
FC Botosani
9 13 - 9 +4 11
10
Arges Pitesti
9 5 - 7 -2 11
11
CS Corvinul Hunedoara
9 8 - 7 +1 10
12
CFR Cluj
8 12 - 13 -1 10
13
Oţelul
9 9 - 12 -3 10
14
Uta Arad
9 13 - 15 -2 9
15
FC Voluntari
9 9 - 20 -11 8
16
Csikszereda
9 6 - 21 -15 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

11Trận đấu12
16Ghi được11
11Thủng lưới13
1.45Bàn thắng mỗi trận0.92
4Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu