FC Botosani vs Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 1-1 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 20 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Botosani thắng 2, hòa 2, Sepsi OSK Sfantu Gheorghe thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadionul Municipal, Botoşani
- Trọng tài
- C. Popa
- Phong độ
- WDLWD FC Botosani
- DWLLW Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
- 9' Nicolae Păun
- 30' 0-1 C. Matei · A. Aganović
- 31' ▲ C. Zabou ▼ A. Şeroni
- 45' A. Patache · V. Dican 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ A. Dumitrescu ▼ R. Ispas
- 54' Nicolae Păun
- 54' Nicolae Păun
- 57' Andrei Dragu
- 58' Antoni Ivanov
- 61' ▲ C. Golofca ▼ A. Dragu
- 61' ▲ E. Papa ▼ M. Rondón
- 74' ▲ A. Tudorie ▼ C. Matei
- 82' Sebastian Mailat
- 83' ▲ V. Pinson ▼ Mihai Roman II
- 83' ▲ Mihai Roman I ▼ S. Mailat
- 90'+7 Răzvan Began
- 90'+6 ▲ B. Ňinaj ▼ Francisco Júnior
- FT1-1
Đội hình
- 1E. Pap
- 3G. Mutombo
- 32A. Şeroni ▼ 31'
- 44R. Sadiku
- 19A. Patache
- 6V. Dican
- 4A. Ivanov
- 30A. Țigănașu
- 7S. Mailat ▼ 83'
- 10Mihai Roman II ▼ 83'
- 77A. Dragu ▼ 61'
Dự bị 9
- 99C. Zabou ▲ 31'
- 9C. Golofca ▲ 61'
- 93V. Pinson ▲ 83'
- 11Mihai Roman I ▲ 83'
- 33G. David
- 68R. Ducan
- 14A. Mboko
- 24M. Cioiu
- 17S. Camara
- 12R. Began
- 45D. Ciobotariu
- 4M. Tamás
- 44M. Bălașa
- 27R. Ispas ▼ 46'
- 77A. Aganović
- 22Francisco Júnior ▼ 90'
- 6N. Păun
- 13C. Matei ▼ 74'
- 99M. Rondón ▼ 61'
- 18P. Šafranko
Dự bị 9
- 20A. Dumitrescu ▲ 46'
- 67E. Papa ▲ 61'
- 9A. Tudorie ▲ 74'
- 82B. Ňinaj ▲ 90'
- 88R. Dimitrov
- 10A. Achahbar
- 23I. Grigore
- 8I. Gheorghe
- 98H. Gedő
Thống kê
03⚑3
⚑331
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm7
6Trúng đích2
7Chệch đích5
3Phạt góc3
3Việt vị1
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 28 | +26 | 64 | |
| 3 | 10 | 11 - 14 | -3 | 42 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 57 | |
| 4 | 10 | 15 - 14 | +1 | 40 | |
| 5 | 30 | 40 - 26 | +14 | 52 | |
| 6 | 10 | 10 - 14 | -4 | 29 | |
| 7 | 30 | 34 - 33 | +1 | 40 | |
| 8 | 30 | 28 - 44 | -16 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 37 | -12 | 34 | |
| 10 | 30 | 28 - 32 | -4 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 29 | +1 | 32 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 23 - 45 | -22 | 22 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu57
54Ghi được93
62Thủng lưới65
1.13Bàn thắng mỗi trận1.63
16Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn35
20Hiệp hai52